以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2022-09-20共计284笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是tuan nghi import export and transport company limited公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
2022216286054.8313785273.52
2023000
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2022/09/20
提单编号
——
供应商
hongtian stone materials co., ltd
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
21328.515
HS编码
68029110
产品标签
marble,travertine,alabaster
产品描述
ĐÁ MARBLE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (110-170) CM , DÀI (171-294) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/09/20
提单编号
——
供应商
dongguan tongda storage serve co
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
30150.72
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (150-160) CM , DÀI (260-300) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/31
提单编号
——
供应商
dongguan tongda storage serve co
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
31664.64
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (150-160) CM , DÀI (260-300) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/18
提单编号
——
供应商
rajyog international pvt ltd.
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
——
金额
6818.605
HS编码
68029310
产品标签
carvings of granite
产品描述
ĐÁ GRANITE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%, RỘNG (55-89) CM , DÀI (175-350) CM , DÀY 1.6 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/12
提单编号
——
供应商
dongguan tongda storage serve co
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
20684.16
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (150-160) CM , DÀI (280-300) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/09
提单编号
——
供应商
hangzhou jiabao imp &
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
20981.61
HS编码
68029110
产品标签
marble,travertine,alabaster
产品描述
ĐÁ MARBLE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (90-150) CM , DÀI (135-297) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/08
提单编号
——
供应商
guangzhou tongan imp exporttrade co.ltd.
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
10329.15
HS编码
68029110
产品标签
marble,travertine,alabaster
产品描述
ĐÁ MARBLE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (160-190) CM , DÀI (220-260) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/04
提单编号
——
供应商
dongguan tongda storage serve co
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
29901.44
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG (150-160) CM , DÀI (280-300) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/08/01
提单编号
——
供应商
dongguan tongda storage serve co
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
30606.72
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG 160 CM , DÀI (280-300) CM , DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/06/29
提单编号
——
供应商
inani marbles&industri
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
mundra in
进口港
cang tien sa d nang vn
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
27940other
金额
9600
HS编码
69072193
产品标签
mosaic tile
产品描述
GẠCH ỐP LÁT TRÁNG MEN, MỚI 100%. RỘNG 80 CM, DÀI 300 CM, DÀY 1.5 CM. ĐỘ HÚT NƯỚC DƯỚI 0.5%. NHÀ SẢN XUẤT: INANI MARBLES AND INDUSTR I...
展开
交易日期
2022/06/27
提单编号
——
供应商
guangzhou w q s international trading
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
other cn
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
25000other
金额
12776.4
HS编码
68029110
产品标签
marble,travertine,alabaster
产品描述
ĐÁ MARBLE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG 180 CM, DÀI 280 CM, DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/06/27
提单编号
——
供应商
inani marbles&industri
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
mundra in
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
27940other
金额
9600
HS编码
69072193
产品标签
mosaic tile
产品描述
GẠCH ĐÃ TRÁNG MEN, MỚI 100%. RỘNG 80 CM, DÀI 300 CM, DÀY 1.5 CM @ ...
展开
交易日期
2022/06/27
提单编号
——
供应商
tonglu kaiji trading co.ltd.
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
nanchang cn
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
77414.4other
金额
27449.856
HS编码
68101990
产品标签
tiles,cement,flagstones
产品描述
ĐÁ NHÂN TẠO DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG MỘT MẶT, CHƯA GỌT CẠNH, MỚI 100%. RỘNG160 CM, DÀI 280 CM, DÀY 1.8 CM @ ...
展开
交易日期
2022/06/22
提单编号
——
供应商
inani marbles&industri
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
mundra in
进口港
cang tien sa d nang vn
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
109960other
金额
9288
HS编码
69072193
产品标签
mosaic tile
产品描述
GẠCH ỐP LÁT TRÁNG MEN, MỚI 100%. RỘNG 120 CM, DÀI 240 CM, DÀY 1.5 CM.ĐỘ HÚT NƯỚC DƯỚI 0.5%. NHÀ SẢN XUẤT: INANI MARBLES AND INDUSTR I...
展开
交易日期
2022/06/22
提单编号
——
供应商
krishansai granites india pvt.ltd.
采购商
tuan nghi import export and transport company limited
出口港
other in
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
56000other
金额
6330.24
HS编码
68029310
产品标签
carvings of granite
产品描述
ĐÁ GRANITE TỰ NHIÊN DẠNG TẤM ĐÃ ĐÁNH BÓNG, CHƯA GỌT CẠNH, LOẠI BNP GREY, MỚI 100%. RỘNG (60-100) CM, DÀI (90-250) CM, DÀY (1.6-1.8) C...
展开
tuan nghi import export and transport company limited是一家越南采购商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2022-09-20,tuan nghi import export and transport company limited共有284笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从tuan nghi import export and transport company limited的284笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出tuan nghi import export and transport company limited在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。