【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
uchimura thailand co.ltd.
活跃值77
国际采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-27
精准匹配
国际公司
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-27共计2408笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是uchimura thailand co.ltd.公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2024
629
9528
0
- 2025
158
2771
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
72.6
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
2A50627250-01#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
63.6
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
0802844045#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
141.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
2A70621981#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
143.4
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
0802844055#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
190.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
13Y0612874-04#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
195.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
2A70611131#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
256.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
12Y0632873-01#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
590.6
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
12Y0631861-02#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
1269.2
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
2A60611931#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
1198.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
2A80611141-01#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
461.2
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
23B0671252-02#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
2535.5
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
14Y0646360-01#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
7471.8
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
11Y0631511-13#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
2989.6
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
23B0671175-01#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
307173703560
-
供应商
công ty tnhh jtec hà nội
采购商
uchimura thailand co.ltd.
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
Thailand
-
重量
——
金额
7459.4
-
HS编码
85444299
产品标签
power line,cable
-
产品描述
20Y0661113-02#&Dây truyền dẫn điện đã có đầu nối (chất liệu đầu nối bằng nhựa), trọng tải 110V#&VN ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
cable
1122
98.94%
>
-
power line
1122
98.94%
>
-
machinery
5
0.44%
>
-
screening machine
5
0.44%
>
-
air valve
2
0.18%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
85444299
1122
98.94%
>
-
84314990
9
0.79%
>
-
84812090
2
0.18%
>
-
84818099
1
0.09%
>
贸易区域
-
vietnam
2015
83.68%
>
-
other
248
10.3%
>
-
india
143
5.94%
>
-
sri lanka
2
0.08%
>
港口统计
-
chennai ex madras in
221
9.18%
>
-
laem chabang
211
8.76%
>
-
chennai (ex madras)
183
7.6%
>
-
chennai ex madras
103
4.28%
>
-
bangkok
102
4.24%
>
+查阅全部
uchimura thailand co.ltd.是一家
泰国采购商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于泰国原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-27,uchimura thailand co.ltd.共有2408笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从uchimura thailand co.ltd.的2408笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出uchimura thailand co.ltd.在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱