【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh thương mại xnk juheng
活跃值76
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-26
精准匹配
从中国有采购
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-26 共计3901 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh thương mại xnk juheng公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
371
170091
0 2025
207
728574
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
12.9
HS编码
68042200
产品标签
polisher
产品描述
Đá cắt kim loại màu xanh,TP:68% cát corundum,21% nhựa phenol và nguyên phụ liệu khác,bằng vật liệu mài đã được kết khối,không có cốt,...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
645
HS编码
68042200
产品标签
polisher
产品描述
Đá cắt kim loại dạng hình tròn, màu đen,Tp :75% cát corundum, 16% nhựa phenol và nguyên phụ liệu khác, bằng vật liệu mài đã được kết ...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
129
HS编码
68042200
产品标签
polisher
产品描述
Đá cắt kim loại màu xanh,TP:68% cát corundum,21% nhựa phenol và nguyên phụ liệu khác,bằng vật liệu mài đã được kết khối,không có cốt,...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106970115341
供应商
jiang men tian yue imp export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9600
HS编码
59119090
产品标签
filter bag,polishing pad
产品描述
Phớt sơ sợi màu đỏ để đánh bóng kim loại,sp dệt cấu tạo từ nhiều lớp vải dệt thoi(có nguồn gốc xenlulo),KT: 350*20*36mm,có lỗ tròn ở ...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106970115341
供应商
jiang men tian yue imp export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1114
HS编码
59119090
产品标签
filter bag,polishing pad
产品描述
Bánh xe vải màu xanh dùng để đánh bóng kim loại, sản phẩm dệt cấu tạo từ nhiều lớp vải dệt thoi (có nguồn gốc xenlulo) kt: 350*16*25....
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106970115341
供应商
jiang men tian yue imp export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
371
HS编码
59119090
产品标签
filter bag,polishing pad
产品描述
Bánh xe vải màu trắng dùng để đánh bóng kim loại, sản phẩm dệt cấu tạo từ nhiều lớp vải dệt thoi(có nguồn gốc xenlulo) kt:350*16*25.4...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106970115341
供应商
jiang men tian yue imp export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
834
HS编码
59119090
产品标签
filter bag,polishing pad
产品描述
Phớt vải sơ sợi dùng để đánh bóng kim loại,sp dệt cấu tạo từ nhiều lớp vải dệt thoi(có nguồn gốc xenlulo),KT:350x12x22mm,có lỗ tròn ở...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106970115341
供应商
jiang men tian yue imp export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
885
HS编码
59119090
产品标签
filter bag,polishing pad
产品描述
Phớt vải sơ sợi dùng để đánh bóng kim loại,sp dệt cấu tạo từ nhiều lớp vải dệt thoi(có nguồn gốc xenlulo),KT: 300*15*24mm,có lỗ tròn ...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9529.2
HS编码
82081000
产品标签
knives,blades
产品描述
Dao cắt hình tròn, bằng thép, dùng để gia công kim loại, kích thước 440*300*15mm,không hiệu, Nsx: YUSHAN ZHUJIANG CUTTING TOOL CO., L...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
87.45
HS编码
82074000
产品标签
tools for taping threading
产品描述
Taro bằng thép gió, dùng trong gia công cơ khí máy cầm tay, mã M3,kích thước đường kính 3mm, 1 bộ 3 cái,không hiệu,Nsx:YUSHAN ZHUJIAN...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
366
HS编码
82074000
产品标签
tools for taping threading
产品描述
Mũi taro, bằng thép gió phủ tin, mã sản phẩm M3,kích thước đường kính 3mm,dùng trong gia công cơ khí, không hiệu, Nsx:YUSHAN ZHUJIANG...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
142
HS编码
82075000
产品标签
electric drilling machine,circular knife
产品描述
Mũi khoan thép gió, chất liệu thép gió M42, mã sản phẩm D4.0,kích thước đường kín 4mm,dùng gia công cơ khí,không hiệu, Nsx:YUSHAN ZHU...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
106.5
HS编码
82075000
产品标签
electric drilling machine,circular knife
产品描述
Mũi khoan thép gió, chất liệu thép gió M42, mã sản phẩm D3.3,kích thước đường kính 3.3mm,dùng gia công cơ khí, không hiệu, Nsx:YUSHAN...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
184
HS编码
82075000
产品标签
electric drilling machine,circular knife
产品描述
Mũi khoan thép gió, chất liệu thép gió M42, mã sản phẩm D4.3,kích thước đường kính 4.3mm,dùng gia công cơ khí, không hiệu, Nsx:YUSHAN...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971195111
供应商
guangzhou etopa trading co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại xnk juheng
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
130
HS编码
82075000
产品标签
electric drilling machine,circular knife
产品描述
Mũi khoan thép gió, chất liệu thép gió M42, mã sản phẩm D5.5,kích thước đường kính 5.5mm,dùng gia công cơ khí, không hiệu,Nsx:YUSHAN ...
展开
+ 查阅全部
采供产品
abrasive woven
598
36.09%
>
filter bag
349
21.06%
>
polishing pad
349
21.06%
>
abrasive paper
282
17.02%
>
polish oil
84
5.07%
>
+ 查阅全部
HS编码统计
68051000
598
36.09%
>
59119090
349
21.06%
>
68052000
282
17.02%
>
34059010
84
5.07%
>
68042200
45
2.72%
>
+ 查阅全部
贸易区域
china
3672
99.4%
>
costa rica
21
0.57%
>
other
1
0.03%
>
港口统计
bonded warehouse
435
11.78%
>
cang tan vu hp
380
10.29%
>
nam hai
365
9.88%
>
cang nam dinh vu
296
8.01%
>
tan cang hai phong
293
7.93%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh thương mại xnk juheng是一家
越南采购商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-26,công ty tnhh thương mại xnk juheng共有3901笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh thương mại xnk juheng的3901笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh thương mại xnk juheng在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱