以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-04共计1620笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
2024115130520
20259449040
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/04
提单编号
106913918420
供应商
newell brands products(shanghai) company limited
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
409.8
HS编码
73269099
产品标签
industrial steel material
产品描述
Khung Dolly đẩy đồ bằng Inox, có bánh xe 3" bằng cao su). Mã hàng: 1968468. , KT: 50.8 x 23.6 x 22.9 cm, hiệu Rubbermaid - Mỹ, mới 10...
展开
交易日期
2025/02/04
提单编号
106913918420
供应商
newell brands products(shanghai) company limited
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
702.6
HS编码
73239920
产品标签
water bottle,flat computer,ashtray
产品描述
Thùng gạt tàn thuốc lá dạng đứng bằng sắt. Mã hàng: FG9W3400BL. KT: 39.4 cm x 105.4 cm, hiêu Rubbermaid - Mỹ, mới 100% ...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W03-5075. Màu Firework Red; KT: 50 x 75 cm; Hiệu ...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W21-5075. Màu Callisto; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Klee...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W28-5075. Màu Snorre; KT: 50 x 75 cm; Hiệu KleenT...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W17-5075. Màu Bao Bao; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Kleen...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W12-5075. Màu Rosaria; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Kleen...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W29-5075. Màu Coralis; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Kleen...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W47-5075. Màu Odin; KT: 50 x 75 cm; Hiệu KleenTex...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W40-5075. Màu Cyclone; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Kleen...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W45-5075. Màu Arabesque; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Kle...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
71.67
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W23-5075. Màu Conflore; KT: 50 x 75 cm; Hiệu Klee...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
116.24
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W21-75120. Màu Callisto; KT: 75 x 120 cm; Hiệu Kl...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
116.24
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W23-75120. Màu Conflore; KT: 75 x 120 cm; Hiệu Kl...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106904946960
供应商
kleen tex thailand co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
116.24
HS编码
40169110
产品标签
floor coverings,doormats
产品描述
Thảm Kleentex trải sảnh trong nhà, 2 lớp, mặt dưới cao su, mặt trên nylon. Mã hàng: W29-75120. Màu Coralis; KT: 75 x 120 cm; Hiệu Kle...
展开
công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt是一家越南采购商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-04,công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt共有1620笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt的1620笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh thương mại dịch vụ vệ sinh sao việt在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。