【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
活跃值62
other采购商,最后一笔交易日期是
2021-05-06
精准匹配
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2021-05-06共计46笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是phan cam tien公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
1
-
HS编码
19049010
产品标签
grain
-
产品描述
BÁNH TRÁNG SỢI TRỘN HÀNH VỚI GIA VỊ 200G/TÚI, THÀNH PHẦN:BÁNH TRÁNG,HÀNH PHI, TƯƠNG ỚT, HIỆU: CẬU HAI, SX TẠI CS SX BÁNH TRÁNG MINH N...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
1.5
-
HS编码
19049010
产品标签
grain
-
产品描述
RONG TÓC TIÊN 260G/TÚI, THÀNH PHẦN:100% TÓC TIÊN, HIỆU: BEEMART, SX TẠI CỬA HÀNG NGUYÊN LIỆU LÀM BÁNH BEEMART, NSX:10-03-2021, HSD:6 ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
1.2
-
HS编码
25010010
产品标签
salt
-
产品描述
BÁNH TRÁNG MIẾNG VUÔNG TỎI 100G/TÚI, THÀNH PHẦN:BÁNH TRÁNG,HÀNH PHI, MUỐI, HIỆU: CẬU HAI, SX TẠI CS SX BÁNH TRÁNG MINH NHỰT, NSX:27-0...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
2
-
HS编码
25010010
产品标签
salt
-
产品描述
MẮM RUỐC 380G/HỘP, THÀNH PHẦN:CON RUỐC,MUỐI, HIỆU: AN LẠC, SX TẠI CS HẢI SẢN AN LẠC, NSX:15-03-2021, HSD:12 THÁNG#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
4
-
HS编码
25010010
产品标签
salt
-
产品描述
MẮM CÁ SẶC 1.7KG/TÚI, THÀNH PHẦN:CÁ SẶC,MUỐI, HIỆU: AN LẠC, SX TẠI CS HẢI SẢN AN LẠC, NSX:25-04-2021, HSD:12 THÁNG#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
6
-
HS编码
16052990
产品标签
shrimp
-
产品描述
TÔM KHÔ 600G/TÚI, THÀNH PHẦN:100% TÔM KHÔ, HIỆU: AN LẠC, SX TẠI CS HẢI SẢN AN LẠC, NSX:15-04-2021, HSD:12 THÁNG#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
4
-
HS编码
03055990
产品标签
dried fish
-
产品描述
RUỐT KHÔ 1KG/TÚI, THÀNH PHẦN:100% RUỐT KHÔ, HIỆU: AN LẠC, SX TẠI CS HẢI SẢN AN LẠC, NSX:01-05-2021, HSD:12 THÁNG#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
10
-
HS编码
63079090
产品标签
shoe
-
产品描述
KHẨU TRANG Y TẾ (4 LỚP, THÀNH PHẦN:VẢI KHÔNG DỆT, HIỆU: GIA BẢO, SX TẠI CT TNHH TM THIẾT BỊ Y TẾ GIA BẢO#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
2
-
HS编码
62032990
产品标签
men's ensembles,boys' ensembles
-
产品描述
QUẦN LÓT BẦU (HÀNG MỚI), THÀNH PHẦN:COTTON, HIỆU: HÂN HẠNH, SX TẠI CS MAY MẶC HÂN HẠNH#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
2
-
HS编码
62032990
产品标签
men's ensembles,boys' ensembles
-
产品描述
BỘ ĐỒ CHƠI LÔ TÔ(16 TẤM VÉ, 90 CON CỜ,TÚI ĐỰNG/SET), KÍCH THƯỚC:10X20CM, CHẤT LIỆU:GIẤY,GỖ ÉP, HIỆU: LIÊN HIỆP THÀNH, SX TẠI CT TNHH ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
10
-
HS编码
62032990
产品标签
men's ensembles,boys' ensembles
-
产品描述
ÁO (HÀNG MỚI), CHẤT LIỆU:COTTON, HIỆU: JM, SX TẠI CS MAY MẶC TIẾN PHÁT#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
15
-
HS编码
62032990
产品标签
men's ensembles,boys' ensembles
-
产品描述
QUẦN (HÀNG MỚI), CHẤT LIỆU:COTTON, HIỆU: ĐĂNG KHOA, SX TẠI CS MAY MẶC ĐĂNG KHOA#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
1
-
HS编码
20079990
产品标签
jam,marmalades,pastes
-
产品描述
MỨT TẮC 1KG/HỘP, THÀNH PHẦN:TẮC,ĐƯỜNG, HIỆU: 8 KIỀU, SX TẠI CS SX MỨT 8 KIỀU, NSX:15-04-2021, HSD:6 THÁNG#&VN ...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
28
-
HS编码
21069072
产品标签
seal oil capsule
-
产品描述
THỰC PHẨM CHỨC NĂNG TĂNG CƯỜNG SINH LÝ NỮ 200G/HỘP 60V/HỘP, THÀNH PHẦN:BLACK COHOSH, HIỆU: SÂM ANGELA GOLD, SX TẠI CT CP DƯỢC PHẨM EC...
展开
-
交易日期
2021/05/06
提单编号
——
-
供应商
công ty tnhh dịch vụ vận chuyển htc express
采购商
phan cam tien
-
出口港
ho chi minh airport vn
进口港
——
-
供应区
Vietnam
采购区
——
-
重量
——
金额
8
-
HS编码
25010010
产品标签
salt
-
产品描述
MẮM TÔM CHUA 1.2KG/HỘP, THÀNH PHẦN:CON TÔM,MUỐI, HIỆU: AN LẠC, SX TẠI CS HẢI SẢN AN LẠC, NSX:10-04-2021, HSD:12 THÁNG#&VN ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
boys' ensembles
12
26.09%
>
-
men's ensembles
12
26.09%
>
-
salt
8
17.39%
>
-
black tea
3
6.52%
>
-
bluetooth headset
3
6.52%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
62032990
12
26.09%
>
-
25010010
8
17.39%
>
-
09024090
3
6.52%
>
-
19049010
3
6.52%
>
-
20079990
3
6.52%
>
+查阅全部
phan cam tien是一家
其他采购商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于其他原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2021-05-06,phan cam tien共有46笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从phan cam tien的46笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出phan cam tien在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱