【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
活跃值75
国际采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-27
精准匹配
国际公司
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-27共计386笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是fivetech solutions inc.公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2024
310
2782913.39
902.39
- 2025
42
582750
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
240
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000158-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 11.5*11.5*10.8mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản x...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
960
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000730-01A#&Đinh vít kèm lò xo, chất liệu bằng thép, có ren, kt 14.8*2.2mm, đk ngoài thân không quá 16mm, dùng trong gđsx vỏ máy ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
13832
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000932-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 19.3*2.6mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất vỏ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
8227.8
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-121329-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 7*7*15.4mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất vỏ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
43200
-
HS编码
73182310
产品标签
fix stopper,steel sheet
-
产品描述
704-002402-01A#&Đinh tán, không có ren, chất liệu thép SUS303, kích thước H=1.2MM, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong g...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
3215
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
704-001531-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước L= 14.7mm, đường kính ngoài thân 2.1mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, ...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
560
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000684-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước L9.2mm, đường kính ngoài thân 2.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ má...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975372820
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
179.4
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
A202002992-1#&Đinh Vít bằng thép hợp kim,có ren, KT:8.00*8.00*.800mm, đường kính ngoài thân: 2.9mm, dùng để gia cố bộ phận tấm sắt ch...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
37910
-
HS编码
73269099
产品标签
industrial steel material
-
产品描述
701-000572-01A#&Chốt khóa cố định tự động, kèm lò xo, chất liệu thép cacbon, kích thước 11.5*11.5*14.8mm, dùng trong giai đoạn sản xu...
展开
-
交易日期
2025/02/27
提单编号
106975340140
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
28990
-
HS编码
73269099
产品标签
industrial steel material
-
产品描述
701-000572-01A#&Chốt khóa cố định tự động, kèm lò xo, chất liệu thép cacbon, kích thước 11.5*11.5*14.8mm, dùng trong giai đoạn sản xu...
展开
-
交易日期
2025/02/25
提单编号
2461001
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
sfo technologies
-
出口港
——
进口港
bangalore air
-
供应区
Taiwan
采购区
India
-
重量
——
金额
3200
-
HS编码
83012000
产品标签
auto lock
-
产品描述
536500000 56-2011-110-07-1 AUTO LOCK NA
-
交易日期
2025/02/17
提单编号
106946697910
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
3600
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000158-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 11.5*11.5*10.8mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản x...
展开
-
交易日期
2025/02/17
提单编号
106946697910
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
13832
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-000932-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 19.3*2.6mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất vỏ...
展开
-
交易日期
2025/02/17
提单编号
106946697910
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
13822.2
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
701-121329-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước 7*7*15.4mm, đường kính ngoài thân không quá 16mm, dùng trong sản xuất vỏ...
展开
-
交易日期
2025/02/17
提单编号
106946697910
-
供应商
fivetech solutions inc.
采购商
công ty tnhh khoa học kỹ thuật avc việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
12860
-
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
-
产品描述
704-001531-01A#&Đinh vít, có ren, chất liệu thép, kích thước L= 14.7mm, đường kính ngoài thân 2.1mm, dùng trong sản xuất vỏ máy chủ, ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
bolts
116
60.1%
>
-
screws
116
60.1%
>
-
industrial steel material
28
14.51%
>
-
fix stopper
13
6.74%
>
-
steel sheet
13
6.74%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
73181510
116
60.1%
>
-
73269099
28
14.51%
>
-
73182310
13
6.74%
>
-
83014090
10
5.18%
>
-
73182400
9
4.66%
>
+查阅全部
贸易区域
-
vietnam
361
93.52%
>
-
india
16
4.15%
>
-
mexico
4
1.04%
>
-
united states
4
1.04%
>
-
philippines
1
0.26%
>
港口统计
-
taipei
232
60.1%
>
-
kaohsiung
2
0.52%
>
-
kaohsiung (takao)
1
0.26%
>
-
other
1
0.26%
>
fivetech solutions inc.是一家
中国台湾供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于中国台湾原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-27,fivetech solutions inc.共有386笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从fivetech solutions inc.的386笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出fivetech solutions inc.在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
热门公司 :
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱