以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-28共计210笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
66.27216
HS编码
85444942
产品标签
connector,pvc
产品描述
Dây nguồn đúc bơm chìm 220V (dây dẫn điện), lõi bằng đồng, dây có 3 lõi đường kính lõi 2mm, chưa gắn đầu nối, có bọc nhựa PVC, dùng c...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
20.8284
HS编码
85369022
产品标签
connector
产品描述
Hộp đấu điện, Kích thước (HxWxD) 200x200x100 mm, bằng nhựa, dùng để lắp đầu công tắc, ổ cắm, dùng cho điện áp dưới 1000V,cường độ dòn...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
62.13015
HS编码
73063099
产品标签
sucker catheter
产品描述
Thép ống mạ kẽm D34mm dày 2.6mm được hàn,mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép cán nguội không hợp kim mạ kẽm,đ.k trongxngoài 28.8*34mm,C...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179264620
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
230.37472
HS编码
73063099
产品标签
sucker catheter
产品描述
Thép ống mạ kẽm D48mm dày 2.5mm được hàn,mặt cắt ngang hình tròn,bằng thép cán nguội không hợp kim mạ kẽm,đ.k trongxngoài 42.8*48mm, ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
6.50885
HS编码
82075000
产品标签
electric drilling machine,circular knife
产品描述
Mũi khoan kim loại HSS D10mm, phi 10mm dùng cho máy khoan sắt cầm tay, chất liệu thép, dài b5.7mm, dùng để khoan lỗ trên thép tấm, hã...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
42.602
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
产品描述
Bulong M12x100 thép đen, đường kính ngoài của thân 12mm, dài 10cm, loại đã ren,bao gồm : Bulong, đai ốc, long đen phẳng, long đen vên...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
17.751
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
产品描述
Bulong M8*15 mm cổ nấm bằng thép không gỉ, có ren, đường kính ngoài của thân 8mm, dài 15mm,bao gồm:Bulong, đai ốc, long đen phẳng, lo...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2.5641
HS编码
73181510
产品标签
screws,bolts
产品描述
Vít tôn 4cm ( đinh vít bắn tôn), bằng thép, sử dụng để cố định mái tôn, đường kính thân 5 mm, có ren, hàng mới 100%#&VN ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3.15581
HS编码
73072910
产品标签
pipe fittings
产品描述
Đầu ren ngoài mạ kẽm phi 60(Khớp nối ren) bằng thép không gỉ, đường kính phi 60mm, có ren, phụ kiện dùng để ghép nối đường ống đường ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1.38065
HS编码
82079000
产品标签
swap tool
产品描述
Đầu bắn vít được làm bằng thép, dùng cho máy bắn vít cầm tay để bắt vặn ốc vít 4 cạnh, có thể thay đổi được, hàng mới 100%#&VN ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2.95855
HS编码
82079000
产品标签
swap tool
产品描述
Đầu bắn tôn D8mm được làm bằng thép, dùng cho máy bắn vít cầm tay để bắt vặn ốc vít , không điều chỉnh được, hàng mới 100%#&VN ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179264620
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
7.85009
HS编码
83111090
产品标签
stainless steel
产品描述
Que hàn Inox 3.2mm(điện cực KL),dùng để hàn bằng hồ quang điện,có lớp thuộc bọc,lõi chất trợ dung hàm lượng C=0.08%,Cr=23 %,đ.k 3.2mm...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
8.04732
HS编码
82090000
产品标签
tools of sintered metal carbides
产品描述
Mũi khoét sắt Tolsen D20mm được làm bằng vật liệu hợp kim Carbide đặc biệt( gốm kim loại), dùng để tạo lỗ trên bề mặt kim loại, hàng ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1124.2602
HS编码
73269099
产品标签
industrial steel material
产品描述
Thanh treo cực cong T25mm bằng thép không rỉ đường kính 25mm, 1 đầu thẳng ghép với 1 đầu cong kích thước T25mm,dùng cho lò phi 400 ,đ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179263110
供应商
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn
采购商
cong ty tnhh sre viet nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
94.674
HS编码
85444942
产品标签
connector,pvc
产品描述
Dây điện Cadisun 2*1.5 ( 2 lõi, đường kính mỗi lõi 1.5mm) lõi đồng bọc nhựa cách điện, không sử dụng cho viễn thông, chưa lắp đầu nối...
展开
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn是一家越南供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-28,công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn共有210笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn的210笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh thương mại và dịch vụ bhn在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。