以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2022-03-02共计27笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是chen yi xun公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2022/03/02
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
y kim precision mechanical one member co., ltd
出口港
taichung tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
2.4other
金额
36
HS编码
82079000
产品标签
swap tool
产品描述
ĐẾ SẮT DÙNG CHO ĐUÔI CÔN CỦA ĐẦU KẸP MŨI TARO DT33, MỚI 100% @
交易日期
2022/03/02
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
y kim precision mechanical one member co., ltd
出口港
taichung tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
2.4other
金额
72
HS编码
40169959
产品标签
camera,dust form
产品描述
GIOĂNG CAO SU DÙNG CHO ĐUÔI CÔN CỦA ĐẦU KẸP MŨI-TARO DT33, MỚI 100% @
交易日期
2022/03/02
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
y kim precision mechanical one member co., ltd
出口港
taichung tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
2.4other
金额
5000
HS编码
82081000
产品标签
knives,blades
产品描述
MẢNH DAO PHAY-SEEN1203AFTN1,NX4545,DÙNG CHO MÁY PHAY - GIA CÔNG CƠ KHÍ, MỚI 100% @
交易日期
2020/06/03
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
100
HS编码
84669390
产品标签
accessories
产品描述
NẮP ĐẬY SLIDE COVER (PHỤ KIỆN MÁY CNC) MỚI 100% @
交易日期
2020/06/03
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1125
HS编码
84669390
产品标签
accessories
产品描述
RAY TRƯỢT LINEAR SLIDE NSK LH3011994ANC1V 01P53 (PHỤ KIỆN MÁY CNC) MỚI 100% @
交易日期
2020/06/03
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2700
HS编码
84669390
产品标签
accessories
产品描述
RAY TRƯỢT LINEAR SLIDE NSK LH301072AM2V 01P53 (PHỤ KIỆN MÁY CNC) MỚI 100% @
交易日期
2020/06/03
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3270
HS编码
84669390
产品标签
accessories
产品描述
RAY TRƯỢT LINEAR SLIDE NSK LH301194ANC2V 01P53 (PHỤ KIỆN MÁY CNC) MỚI 100% @
交易日期
2020/06/03
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
cang cat lai hcm vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
873
HS编码
84669390
产品标签
accessories
产品描述
RAY TRƯỢT LINEAR SLIDE NSK LH300676AN1V 01P53 (PHỤ KIỆN MÁY CNC) MỚI 100% @
交易日期
2019/10/10
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1440
HS编码
84834090
产品标签
gearing
产品描述
HỘP ĐIỀU TỐC (DC) CHANGYIH DC-A DC CENTER ROLL 220V-3HP,(DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP,CÔNG SUẤT 3HP),HIỆU CHANGYIH,HÀNG MỚI 100% @
交易日期
2019/09/07
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
960
HS编码
84834090
产品标签
gearing
产品描述
HỘP ĐIỀU TỐC (DC) CHANGYIH DC-A DC CENTER ROLL 220V-3HP,(DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP,CÔNG SUẤT 3HP),HIỆU CHANGYIH,HÀNG MỚI 100% @
交易日期
2019/08/23
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taipei tw
进口港
ho chi minh airport vn
供应区
Costa Rica
采购区
Vietnam
重量
——
金额
880
HS编码
84834090
产品标签
gearing
产品描述
HỘP ĐIỀU TỐC (DC) CHANGYIH DC-A DC CENTER ROLL 220V-3HP,(DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP,CÔNG SUẤT 3HP),HIỆU CHANGYIH,HÀNG MỚI 100% @
交易日期
2019/04/20
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung
进口港
ho chi minh city
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2340
HS编码
85168090
产品标签
heating rod
产品描述
QUE SƯỞI ĐIỆN CHO MÁY ĐỊNH HÌNH GIÀY ELECTRIC HEATING ROD,DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP,MỚI 100% @
交易日期
2018/05/19
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
taichung
进口港
ho chi minh city
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
840
HS编码
84834090
产品标签
gearing
产品描述
HỘP ĐIỀU TỐC (DC) CHANGYIH DC-A DC CENTER ROLL 220V-3HP,(DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP,CÔNG SUẤT 3HP),HIỆU CHANGYIH ,HÀNG MỚI 100% @
交易日期
2018/02/07
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
出口港
hsinchu
进口港
ho chi minh city
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
重量
——
金额
480
HS编码
94054099
产品标签
led model
产品描述
ĐẺN CẢNH BÁO LED LH1D-H2HQ4C30RG,HIỆU IDEC,MỚI 100% @
交易日期
2018/02/07
提单编号
——
供应商
chen yi xun
采购商
công ty tnhh một thành viên cơ khí chính xác y kim
chen yi xun是一家中国台湾供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于中国台湾原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2022-03-02,chen yi xun共有27笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从chen yi xun的27笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出chen yi xun在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。