【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
活跃值77
japan采供商,最后一笔交易日期是
2024-12-19
地址: № 7-6-24, sumiyoshi miyamachi kobe 658-0053 higashi-nada-ku japan
精准匹配
国际公司
出口至中国
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2024-12-19共计6697笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是fisherman公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2023
885
468434.81
33175.79
- 2024
227
10371
243.3
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
62.3448
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, ROLLING SWIVEL SIZE:2, 8 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
166.2528
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, ROLLING SWIVEL SIZE:5, 12 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
103.908
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, ROLLING SWIVEL SIZE:1/0, 6 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
57.6396
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, ROLLING OYAKO SWIVEL SIZE: 2/0*1/0, 3 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
42.7398
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, TRIPLE SPECIAL SIZE:1, 4 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
218.0124
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, SPECIAL JIG SNAP SIZE:3S, 4 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
272.5155
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, SPECIAL JIG SNAP SIZE:M, 3 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
66.6585
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, VALUE SIZE ROLLING SWIVEL SIZE:2, 50 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
75.2847
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, VALUE SIZE ROLLING SWIVEL SIZE:1, 50 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
86.6559
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, VALUE SIZE ROLLING SWIVEL SIZE:1/0, 50 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
69.534
-
HS编码
95079000
产品标签
decoy birds,capture net
-
产品描述
Phụ kiện câu cá - vòng khoen xoay câu cá hiệu:UG, VALUE SIZE ROLLING SWIVEL SIZE:2/0, 50 cái/gói.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
37.0542
-
HS编码
95073000
产品标签
fishing reels
-
产品描述
Dây câu cá hiệu:RAIGLON, EXCEED SAMURAI FOR PROFESSIONAL TOURNAMENT USE, SIZE:1, 10m/cuộn.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
165.339
-
HS编码
95073000
产品标签
fishing reels
-
产品描述
Dây câu cá hiệu:RAIGLON, EXCEED FLUOROCARBON 002, SIZE:2, 50m/cuộn.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
88.0938
-
HS编码
95073000
产品标签
fishing reels
-
产品描述
Dây câu cá hiệu:RAIGLON, EXCEED FLUOROCARBON 002, SIZE:4, 50m/cuộn.(Hàng mới 100%). ...
展开
-
交易日期
2024/12/19
提单编号
106805934320
-
供应商
fisherman
采购商
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu quảng thái long
-
出口港
kobe - hyogo
进口港
cang cat lai (hcm)
-
供应区
Japan
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
99.2036
-
HS编码
95073000
产品标签
fishing reels
-
产品描述
Dây câu cá hiệu:RAIGLON, EXCEED FLUOROCARBON 002, SIZE:6, 50m/cuộn.(Hàng mới 100%). ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
fishing supplies
432
26.57%
>
-
fishhook
417
25.65%
>
-
capture net
158
9.72%
>
-
decoy birds
158
9.72%
>
-
plastic fishing rod
124
7.63%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
9507900000
421
25.89%
>
-
95079000
158
9.72%
>
-
9507100000
124
7.63%
>
-
54041990100
94
5.78%
>
-
95073000
85
5.23%
>
+查阅全部
贸易区域
-
russia
3502
52.6%
>
-
indonesia
1428
21.45%
>
-
vietnam
863
12.96%
>
-
argentina
439
6.59%
>
-
peru
143
2.15%
>
+查阅全部
港口统计
-
kobe
1430
21.48%
>
-
kobe hyogo
238
3.57%
>
-
kobe hyogo jp
172
2.58%
>
-
miami
143
2.15%
>
-
osa c kankatsu
92
1.38%
>
+查阅全部
fisherman是一家
俄罗斯供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于俄罗斯原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2024-12-19,fisherman共有6697笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从fisherman的6697笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出fisherman在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱