以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-01-22共计3146笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是cj century technologies sdn bhd公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
20246472625730
202539214510
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/01/22
提单编号
106905461941
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
211572
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 09TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906427021
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
79339.5
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 09TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906518501
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
177259.74
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 09TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906518501
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
16447.2
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều6017W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 24TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906427021
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
78318
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 09TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906427021
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
67783.29
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều3370W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 12TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, không Inverter. Nhãn...
展开
交易日期
2025/01/20
提单编号
106890723661
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
194269.2
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều3517W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 12TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/17
提单编号
106890114920
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty cổ phần tập đoàn nagakawa
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
192626.94
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa không khí, loại treo tường hiệu Nagakawa 12000 BTU, model: NIS-C12R2T28, R32, 220V, 50Hz, 1 pha, loại một chiều, inverte...
展开
交易日期
2025/01/17
提单编号
106890114920
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty cổ phần tập đoàn nagakawa
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
55169.4
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa không khí, loại treo tường hiệu Nagakawa 18000 BTU, model: NIS-C18R2T28, R32, 220V, 50Hz, 1 pha, loại một chiều, inverte...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106886219861
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
192412.98
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 09TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106886219861
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
17688.75
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều3370W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 12TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106887452561
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
123679.74
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều3370W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 12TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106887521421
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
207020.58
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 09TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106887452561
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
44380.2
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HIC 09TMU.ST3,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32, Inverter. Nhãn h...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106886207961
供应商
cj century technologies sdn bhd
采购商
công ty tnhh điện lạnh hoà phát
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
215098.2
HS编码
84151020
产品标签
——
产品描述
Máy điều hòa treo tường1chiều2638W (+/-5%) (1 cục nóng và 1 cục lạnh), mã HSC 09TMU,loại 220-240V/50Hz/1PH, R32,không Inverter. Nhãn ...
展开
cj century technologies sdn bhd是一家马来西亚供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于马来西亚原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-01-22,cj century technologies sdn bhd共有3146笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从cj century technologies sdn bhd的3146笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出cj century technologies sdn bhd在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。