以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-26共计1196笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是cong ty tnhh maple公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
202425219023419.84268689
202521727840
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/26
提单编号
106973146930
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty tnhh in thêu phú dương
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3877.83807
HS编码
61179000
产品标签
clothing accessories
产品描述
HV5191#&Miếng vải cotton đã được cắt chi tiết áo (chưa in)
交易日期
2025/02/24
提单编号
106962944650
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
62.95688
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu Bìa carton (Bìa Carton thu được từ các thùng đựng nguyên liệu đầu vào, loại ra quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ mô...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106962944650
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
68.1223
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu giấy vụn (phế liệu giấy in hỏng, giấy gói sản phẩm loại bỏ từ sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106963011150
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
46.25374
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu giấy vụn (phế liệu giấy in hỏng, giấy gói sản phẩm loại bỏ từ sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106962944650
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
61.53732
HS编码
39159090
产品标签
waste and scrap of other plastics
产品描述
Phế liệu nhựa (Nylon phế liệu phân loại từ vỏ bao bì chứa đựng nguyên liệu và trong quá trình sản xuất , đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi t...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106962944650
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
187.0442
HS编码
63101010
产品标签
scrap debris
产品描述
Phế liệu vải vụn (phế liệu vải vụn mới được lọại bỏ từ quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106963011150
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
72.18801
HS编码
39159090
产品标签
waste and scrap of other plastics
产品描述
Phế liệu nhựa (Nylon phế liệu phân loại từ vỏ bao bì chứa đựng nguyên liệu và trong quá trình sản xuất , đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi t...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106963011150
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
59.05166
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu Bìa carton (Bìa Carton thu được từ các thùng đựng nguyên liệu đầu vào, loại ra quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ mô...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106963011150
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
207.78964
HS编码
63101010
产品标签
scrap debris
产品描述
Phế liệu vải vụn (phế liệu vải vụn mới được lọại bỏ từ quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906387450
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
51.43737
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu giấy vụn (phế liệu giấy in hỏng, giấy gói sản phẩm loại bỏ từ sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906387450
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
61.68862
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu Bìa carton (Bìa Carton thu được từ các thùng đựng nguyên liệu đầu vào, loại ra quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ mô...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906387450
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
222.82304
HS编码
63101010
产品标签
scrap debris
产品描述
Phế liệu vải vụn (phế liệu vải vụn mới được lọại bỏ từ quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/01/22
提单编号
106906387450
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
70.66422
HS编码
39159090
产品标签
waste and scrap of other plastics
产品描述
Phế liệu nhựa (Nylon phế liệu phân loại từ vỏ bao bì chứa đựng nguyên liệu và trong quá trình sản xuất , đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi t...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106887254941
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
53.70795
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu giấy vụn (phế liệu giấy in hỏng, giấy gói sản phẩm loại bỏ từ sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) ...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106887254941
供应商
cong ty tnhh maple
采购商
công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 urenco 11
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
53.82868
HS编码
47079000
产品标签
paper,paperboard
产品描述
Phế liệu Bìa carton (Bìa Carton thu được từ các thùng đựng nguyên liệu đầu vào, loại ra quá trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu bảo vệ mô...
展开
cong ty tnhh maple是一家越南供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-26,cong ty tnhh maple共有1196笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从cong ty tnhh maple的1196笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出cong ty tnhh maple在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。