【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
活跃值77
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-01-25
精准匹配
国际公司
出口至中国
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-01-25 共计15028 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
6171
10879956.95
4896838.21 2025
583
1250530.65
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/01/25
提单编号
106912057560
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh kim khí dong shin việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1916.32
HS编码
72269999
产品标签
alloy plate
产品描述
SECC#&Thép hợp kim cán phẳng SECC dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép SECC, kích thước 0.800MM X 32...
展开
交易日期
2025/01/25
提单编号
106912055020
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh kim khí dong shin việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
329.28
HS编码
72123012
产品标签
stainless steel coil,galvanized sheet
产品描述
SGCC KHK#&THÉP KHÔNG HỢP KIM SGCC, cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 0.800MM X 335.0 MM X ...
展开
交易日期
2025/01/25
提单编号
106912055020
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh kim khí dong shin việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
275.38
HS编码
72123012
产品标签
stainless steel coil,galvanized sheet
产品描述
SGCC KHK#&THÉP KHÔNG HỢP KIM SGCC, cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 0.800MM X 358.0 MM X ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3014.99926
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, dạng tấm, kích thước 1.5*360*520mm,6B09MD000-GDN-GWA ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1558.45116
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: 0.9*432*538mm,6B09C9M00-...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
397.99987
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: 0.9*175*175mm,6B09NN500-...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2480.00034
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T0.9*W350*L530mm,6B09MCN...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1527.4995
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, dạng tấm, kích thước 1.2*560*635mm,6B09MWP00-GDN-GWA ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4543.28
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn, kích thước: T0.9*W235mm,6B09MCL00-H...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
771.036
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, dạng cuộn,kích thước: 3.0*170mm,6B09MG300-GDN-GWA ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1688.99997
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T0.9*W315*L535mm,6B09LLG...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1832.99916
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T0.9*W277*L330(mm),6B09G...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
516.672
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn, kích thước: 90*1.2 mm,8CC08-27WA ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106911638300
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2039.778
HS编码
72123019
产品标签
hot plate
产品描述
FY470#&Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm,bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn, kích thước: 325*2.0 mm,6B09PR200-GD...
展开
交易日期
2025/01/23
提单编号
106908014510
供应商
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi
采购商
công ty tnhh kim khí dong shin việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1963.92
HS编码
72269999
产品标签
alloy plate
产品描述
SECC#&Thép hợp kim cán phẳng SECC dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép SECC, kích thước 1.000 X 302...
展开
+ 查阅全部
采供产品
stainless steel
2588
36.12%
>
stainless steel coil
1708
23.84%
>
galvanized sheet
1613
22.51%
>
alloy plate
1132
15.8%
>
carbon fiber
500
6.98%
>
+ 查阅全部
HS编码统计
72123012
1613
22.51%
>
72269999
1132
15.8%
>
72122010
1128
15.74%
>
72122020
500
6.98%
>
72123013
359
5.01%
>
+ 查阅全部
港口统计
vnzzz vn
2286
15.21%
>
cong ty tnhh hanwa smc ha noi
1645
10.95%
>
cty tnhh hanwa smc ha noi
331
2.2%
>
cty hanwa smc steel service ha noi
278
1.85%
>
cong ty tnhh hanwa smc steel servic
261
1.74%
>
+ 查阅全部
cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi是一家
越南供应商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-01-25,cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi共有15028笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi的15028笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出cong ty tnhh hanwa smc steel services ha noi在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱