【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
taifuli tech shenzhen co.ltd.
活跃值75
china供应商,最后一笔交易日期是
2025-02-28
精准匹配
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-28共计942笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是taifuli tech shenzhen co.ltd.公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2024
539
511035.03
57016.03
- 2025
67
61792
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5
-
HS编码
85369094
产品标签
linker,electrical installation
-
产品描述
Đầu chuyển đổi ( đầu nối TYPE C) điện áp 5V dòng điện nhỏ hơn 16A, dùng kết nối dây cáp sạc với thiết bị như máy tính điện thoại. Hàn...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
16
-
HS编码
74198090
产品标签
——
-
产品描述
Đầu dò thử nghiệm, model: GKS-075 291 064 A2000, chất liệu bằng đồng, kich thước: 33.3mm, dùng kết nối bảng mạch điện tử với thiết bị...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
10
-
HS编码
74198090
产品标签
——
-
产品描述
Đầu dò thử nghiệm, model: RL75-4T, chất liệu bằng đồng, kích thước đường kính phi 1.0mm* dài 35mm, dùng kết nối bảng mạch điện tử với...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
18
-
HS编码
85168090
产品标签
heating rod
-
产品描述
Ống tăng nhiệt ( dạng điện trở đốt nóng), điện áp 200V, công suất: 800W, chất liệu bằng thép không gỉ, kích thước: 28mm*750, dùng lắp...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
150
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Bộ điều khiển tốc độ động cơ model: SF120E, điện áp: 220V, công suất: 120W, năm SX: 2025, hãng SX: JSCC, dùng trong dây chuyền sản xu...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
16
-
HS编码
74198090
产品标签
——
-
产品描述
Đầu dò thử nghiệm, model: GKS-075 214 050 A2000, chất liệu bằng đồng, kich thước: 33.3mm, dùng kết nối bảng mạch điện tử với thiết bị...
展开
-
交易日期
2025/02/28
提单编号
106978247500
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát triển kỹ thuật hồng thịnh việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
350
-
HS编码
85014019
产品标签
dragger,electric rotating machinery
-
产品描述
Đông cơ điện xoay chiều 1 pha, động cơ giảm tốc dùng cho máy ép nhựa, model: 90YT120GV22XF055, CS: 120W/220V, NSX: 2025, hãng SX: JSC...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
22.5
-
HS编码
85365099
产品标签
tact switch
-
产品描述
Hộp công tắc dùng điện áp 220V, dòng điện: 32A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng đóng ngắt nguồn điện khi g...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
487.5
-
HS编码
85365099
产品标签
tact switch
-
产品描述
Hộp công tắc dùng điện áp 220V, dòng điện: 40A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng đóng ngắt nguồn điện khi g...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
375.5
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điệnXL-21/XM(2APK2), điện áp 380V/220V/100A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn ...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
525
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điện XL-21/XM(2APC6), điện áp 380V/220V/100A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
630
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điện XL-21/XM(2AC1), điện áp 380V/220V/32A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn đ...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
675.5
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điện XL-21/XM(2APC1), điện áp 380V/220V/125A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
750
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điện XL-21/XM(2AC2), điện áp 380V/220V/40A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn đ...
展开
-
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936726410
-
供应商
taifuli tech shenzhen co.ltd.
采购商
công ty tnhh quảng hồng xương việt nam
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2175
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Tủ phân phối điện XL-21/XM(2APZ), điện áp 380V/220V/630A, hãng SX: Shenzhen Jinyutai Electrical Cable Co., Ltd, dùng phân phối nguồn ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
clothing accessories
34
9.47%
>
-
stainless steel
34
9.47%
>
-
vulcanized rubber apparel
34
9.47%
>
-
steel pipe fitting
22
6.13%
>
-
bean
16
4.46%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
40159090
34
9.47%
>
-
72112320
23
6.41%
>
-
65050090
16
4.46%
>
-
73079990
16
4.46%
>
-
73239310
14
3.9%
>
+查阅全部
港口统计
-
pingxiang
658
69.78%
>
-
dong xing china
38
4.03%
>
-
pingxiang cn
15
1.59%
>
-
other cn
6
0.64%
>
-
dongxing
5
0.53%
>
+查阅全部
taifuli tech shenzhen co.ltd.是一家
中国供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于中国原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-28,taifuli tech shenzhen co.ltd.共有942笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从taifuli tech shenzhen co.ltd.的942笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出taifuli tech shenzhen co.ltd.在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱