以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-28共计2173笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是shunyang sukses samudera公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
年份交易数交易量重量
202414451244131769
20253032331290
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/28
提单编号
106977341331
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
900
HS编码
03076010
产品标签
snails
产品描述
Ốc đá hay còn gọi là ốc mầu hay còn gọi là ốc Labi cảnh ( không phải ốc biển ), tên khoa học: Monodonta labio, size 05-40cm, không th...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
7.5
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá sặc trân châu (tên khoa học Trichopodus leerii) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA,h...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
541.5
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá chuối/Cá sộp/Cá lóc (tên khoa học Channa striata) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
576
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá chuối hoa (tên khoa học Channa maculata) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA,hàng khô...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4.5
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá hồng vĩ (tên khoa học Phractocephalus hemioliopterus) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMU...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
25
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá lòng tong mương (tên khoa học Luciosoma bleekeri) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
32.5
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá chuôn bụng tròn (tên khoa học Zacco platypus) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA,hàn...
展开
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971618721
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
nguyễn đức phong hộ kinh doanh cá cảnh gdaf
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
66
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá cảnh sống: Cá diếc (tên khoa học Carassius auratus) kích cỡ 1-30 cm, mục đích làm cảnh,nsx PT SHUNYANG SUKSES SAMUDERA, hàng không...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
60
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá thè be dài cảnh, tên khoa học: Acheilognathus tonkinensis, size 05-40cm, cá không thuộc diện phải xin cites ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4.4
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá chuối hoa cảnh, tên khoa học: Channa maculate/Ophiocephalus maculatus, size 05-40cm, cá không thuộc diện phải xin cites ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
120
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá hắc bạc hay còn gọi là cá chuồn sông hay còn gọi là cá chuôn xiêm cảnh, tên khoa học: Crossocheilus oblongus, size 05-40cm, không ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
40
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá tứ vân cảnh, tên khoa học: Puntigrus tetrazona, size 05-40cm, không thuộc diện phải xin cites ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
5.6
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá khoang cổ cảnh, tên khoa học: Amphiprion frenatus, size 05-40cm, cá không thuộc diện phải xin cites ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4.2
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá khoang cổ nemo cảnh, tên khoa học: Amphiprion ocellaris, size 05-40cm, cá không thuộc diện phải xin cites ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965080613
供应商
shunyang sukses samudera
采购商
công ty tnhh aqua fores vn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
18
HS编码
03011199
产品标签
discus fish,ornamental freshwater fish
产品描述
Cá he vàng cảnh, tên khoa học: Barbonymus schwanenfeldii, size 05-40cm, cá không thuộc diện phải xin cites ...
展开
shunyang sukses samudera是一家印度尼西亚供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于印度尼西亚原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-28,shunyang sukses samudera共有2173笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从shunyang sukses samudera的2173笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出shunyang sukses samudera在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。