【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
活跃值89
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-03
地址: 212 phan văn khỏe, p. 5, q. 6,tp. hồ chí minh (tphcm)
精准匹配
从中国有采购
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-03 共计2646 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
106
236482
0 2025
17
37915
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3920
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_3.25T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 3250kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3276
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Khoen khóa dây đai 50MM (Kết cấu bằng sắt) Dùng để khóa đầu dây đai _Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
3650
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_4.75T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 4750kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1785
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_6.5T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 6500kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
840
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_9.5T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 9500kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2360
HS编码
82055900
产品标签
hand tools
产品描述
Tăng đơ ống xích 3/8-1/2 (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 4180kgs) Dùng neo giữ vật tư hàng hóa có tải trọng lớn_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914108340
供应商
hebei jiaji chain trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2016
HS编码
73158200
产品标签
chain,welded link
产品描述
Xích tải G80_6x18MM (Kết cấu bằng thép, được khép nối bằng cách hàn, size 6mm x 18mm, hiệu K2 chuẩn xích G80) Dùng trong nâng cẩu hàn...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914108340
供应商
hebei jiaji chain trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2240
HS编码
73158200
产品标签
chain,welded link
产品描述
Xích tải G80_7.1x21MM (Kết cấu bằng thép, được khép nối bằng cách hàn, size 7.1mm x 21mm, hiệu K2 chuẩn xích G80) Dùng trong nâng cẩu...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914108340
供应商
hebei jiaji chain trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
5356
HS编码
73158200
产品标签
chain,welded link
产品描述
Xích tải G80_8x24MM (Kết cấu bằng thép, được khép nối bằng cách hàn, size 8mm x 24mm, hiệu K2 chuẩn xích G80) Dùng trong nâng cẩu hàn...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914108340
供应商
hebei jiaji chain trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
5817
HS编码
73158200
产品标签
chain,welded link
产品描述
Xích tải G80_10x30MM (Kết cấu bằng thép, được khép nối bằng cách hàn, size 10mm x 30mm, hiệu K2 chuẩn xích G80) Dùng trong nâng cẩu h...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914108340
供应商
hebei jiaji chain trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4168.5
HS编码
73158200
产品标签
chain,welded link
产品描述
Xích tải G80_20x60MM (Kết cấu bằng thép, được khép nối bằng cách hàn, size 20mm x 60mm, hiệu K2 chuẩn xích G80) Dùng trong nâng cẩu h...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
990
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_2T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 2000kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
732
HS编码
73182990
产品标签
stainless steel,sofa seat,rivet
产品描述
Ma ní Omega G209_8.5T (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 8500kgs) Dùng để nối khép giữa cáp hoặc xích với vật tư thiết bị_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
5300
HS编码
82055900
产品标签
hand tools
产品描述
Tăng đơ ống xích 1/4-5/16 (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 1180kgs) Dùng neo giữ vật tư hàng hóa có tải trọng lớn_Hàng mới 100%. ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914972730
供应商
hebei junwei lingying lifting machinery co., ltd
采购商
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4680
HS编码
82055900
产品标签
hand tools
产品描述
Tăng đơ ống xích 5/16-3/8 (Kết cấu bằng sắt, tải trọng 3000kgs) Dùng neo giữ vật tư hàng hóa có tải trọng lớn_Hàng mới 100%. ...
展开
+ 查阅全部
采供产品
hoists
25
26.6%
>
pulley tackle
25
26.6%
>
polyester
19
20.21%
>
stainless steel
19
20.21%
>
synthetic fibre
19
20.21%
>
+ 查阅全部
HS编码统计
84251900
25
26.6%
>
56075090
19
20.21%
>
73158200
17
18.09%
>
84253100
11
11.7%
>
84254920
8
8.51%
>
+ 查阅全部
贸易区域
china
2553
97.11%
>
costa rica
48
1.83%
>
other
20
0.76%
>
taiwan
8
0.3%
>
港口统计
cang cat lai hcm
1184
45.04%
>
cat lai port hcm city
910
34.61%
>
cảng cát lái hồ chí minh
246
9.36%
>
cang cat lai hcm vn
111
4.22%
>
cang cat lai (hcm)
106
4.03%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển是一家
越南采购商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-03,công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển共有2646笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển的2646笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh thương mại thiết bị công nghiệp thuận triển在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱