【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
活跃值76
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-28
精准匹配
从中国有采购
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-28 共计1219 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
96
801691.29
0 2025
24
197683.4
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/28
提单编号
106979119920
供应商
css farms inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
United States
采购区
Vietnam
重量
——
金额
16660.02
HS编码
07019010
产品标签
ticket,fresh vegetables,vegetables
产品描述
Củ khoai tây thương phẩm (khoai tây tươi) loại dùng để làm khoai tây chiên. Hàng mới 100%. PO:SG-PO24-008828 ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
106979119920
供应商
css farms inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
United States
采购区
Vietnam
重量
——
金额
16501.55
HS编码
07019010
产品标签
ticket,fresh vegetables,vegetables
产品描述
Củ khoai tây thương phẩm (khoai tây tươi) loại dùng để làm khoai tây chiên. Hàng mới 100%. PO:SG-PO24-008828 ...
展开
交易日期
2025/02/25
提单编号
106968236650
供应商
pacific sugar corp.ltd.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
31400
HS编码
17019910
产品标签
granulated sugar
产品描述
SGR-RE-IMP#&Đường trắng tinh luyện, nguyên liệu dùng để sản xuất nước giải khát. Hàng mới 100%(Invoice:361027959) ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965083041
供应商
riverdale confectionery industries inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Philippines
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4944
HS编码
17049099
产品标签
sweet food
产品描述
Kẹo xốp nhân sô cô la-O Puff chocolate marshmallow-(12 gói/ thùng)(1 gói=24 viên =84g),lớp ngoài là Marshmallow-tạo thành từ:đường Gl...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965083041
供应商
riverdale confectionery industries inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Philippines
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4845.12
HS编码
17049099
产品标签
sweet food
产品描述
Kẹo xốp nhân matcha - O Puff matcha marshmallow-(12 gói/thùng). (1 gói = 24 viên = 84g),lớp ngoài là Marshmallow-tạo thành từ: đường ...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106964728403
供应商
dexterous products pvt ltd.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
——
金额
8800
HS编码
11031300
产品标签
maize
产品描述
Bột ngô dạng thô-tỉ lệ trên 95% lọt qua sàn bằng lưới kim loại với kích thước mắt sàn 2mm.Nguyên liệu dùng sản xuất bánh snack.Mới 10...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106965083041
供应商
riverdale confectionery industries inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Philippines
采购区
Vietnam
重量
——
金额
4532
HS编码
17049099
产品标签
sweet food
产品描述
Kẹo xốp xoài có nhân-O Puff mango marshmallow (12 gói/ thùng)(1 gói=24 viên=84g) ,lớp ngoài là Marshmallow-tạo thành từ: đường Glucos...
展开
交易日期
2025/02/07
提单编号
106926596230
供应商
pacific sugar corp.ltd.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
31400
HS编码
17019910
产品标签
granulated sugar
产品描述
SGR-RE-IMP#&Đường trắng tinh luyện, nguyên liệu dùng để sản xuất nước giải khát. Hàng mới 100%(Invoice:361025943) ...
展开
交易日期
2025/02/06
提单编号
106924019421
供应商
css farms inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
United States
采购区
Vietnam
重量
——
金额
16219.35
HS编码
07019010
产品标签
ticket,fresh vegetables,vegetables
产品描述
Củ khoai tây thương phẩm (khoai tây tươi) loại dùng để làm khoai tây chiên. Hàng mới 100%. Hợp đồng: SGPO24.005162 ...
展开
交易日期
2025/02/06
提单编号
106924019421
供应商
css farms inc.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
United States
采购区
Vietnam
重量
——
金额
16192.75
HS编码
07019010
产品标签
ticket,fresh vegetables,vegetables
产品描述
Củ khoai tây thương phẩm (khoai tây tươi) loại dùng để làm khoai tây chiên. Hàng mới 100%. Hợp đồng: SGPO24.005162 ...
展开
交易日期
2025/02/05
提单编号
106921819541
供应商
pt.liwayway
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
75391.272
HS编码
11052000
产品标签
potato flakes
产品描述
Potato Flakes 003 - Khoai tây dạng mảnh (25 kgs / sack) (nguyên liệu sản xuất bánh bán thành phẩm). Hàng mới 100% ...
展开
交易日期
2025/02/05
提单编号
106921819541
供应商
pt.liwayway
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Indonesia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
343.7400078
HS编码
10059010
产品标签
niblet,dried corn kernels
产品描述
Butterfly Popcorn Kernel - Bắp hạt loại dùng để rang nổ chưa qua sơ chế (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (1 sack = 22.68 Kgs). Hàng ...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106910062820
供应商
liwayway china co
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
521.1
HS编码
90251920
产品标签
thermometer,heat sensor,measurement probe
产品描述
Nhiệt kế dùng đo nhiệt độ dầu trong chảo dầu để chiên bánh, hoạt động bằng pin, hiệu: wkc, model: TM-902C (1 bộ gồm: thân nhiệt kế, d...
展开
交易日期
2025/01/24
提单编号
106910171100
供应商
supriya corn products pvt ltd.
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9112.5
HS编码
11031300
产品标签
maize
产品描述
Bột ngô dạng thô-tỉ lệ trên 95% lọt qua sàn bằng lưới kim loại với kích thước mắt sàn 2mm.Nguyên liệu dùng sản xuất bánh snack.Mới 10...
展开
交易日期
2025/01/18
提单编号
106894690602
供应商
ima fillshape divisione
采购商
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn
出口港
——
进口港
——
供应区
Italy
采购区
Vietnam
重量
——
金额
533.81145
HS编码
90251920
产品标签
thermometer,heat sensor,measurement probe
产品描述
Đầu dò nhiệt độ cho máy đóng gói túi nước, Hiệu: không có, Model: ENDRESS-H.TMR35-A11ADMAX1AAA, nsx: Endress+Hauser, Hàng mới 100% ...
展开
+ 查阅全部
采供产品
toys
45
12.71%
>
stainless steel
37
10.45%
>
hardened plastic
34
9.6%
>
industrial steel material
30
8.47%
>
bread
21
5.93%
>
+ 查阅全部
HS编码统计
95030099
45
12.71%
>
39269099
34
9.6%
>
73269099
30
8.47%
>
19059090
21
5.93%
>
73209090
15
4.24%
>
+ 查阅全部
贸易区域
china
661
55.31%
>
costa rica
178
14.9%
>
south korea
121
10.13%
>
japan
62
5.19%
>
philippines
44
3.68%
>
+ 查阅全部
港口统计
cang cat lai hcm
431
36.07%
>
cang cat lai hcm vn
208
17.41%
>
ho chi minh city
166
13.89%
>
ho chi minh airport vn
100
8.37%
>
cat lai port hcm city
87
7.28%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn是一家
越南采购商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-28,công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn共有1219笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn的1219笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh cn thực phẩm liwayway sài gòn在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱