【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
活跃值89
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-01-16
地址: số 05 - 06 lô o đường số 01, kdc him lam, p. tân hưng, q. 7,tp. hồ chí minh (tphcm)
精准匹配
从中国有采购
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-01-16 共计55 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
43
10280.02
0 2025
4
6721.8
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/01/16
提单编号
106886957660
供应商
emka makine gida sanayi ticaret ltd.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Turkey
采购区
Vietnam
重量
——
金额
380
HS编码
85044090
产品标签
regulated power supply
产品描述
BIẾN TẦN, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI THÙNG CARTON TỰ ĐỘNG, MODEL: 3G3MX2AB007E. NHẪN HIỆU: OMRON, CHẤT LIỆU: NHỰA - NHÔM, SẢN XUẤT NĂM:...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106886957660
供应商
emka makine gida sanayi ticaret ltd.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Turkey
采购区
Vietnam
重量
——
金额
115
HS编码
85364990
产品标签
relay,sensor
产品描述
THẺ TÙY CHỌN GIAO TIẾP ETHERCAT DÀNH CHO DÒNG BIẾN TẦN MX2, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI THÙNG CARTON TỰ ĐỘNG, MODEL: 3G3AX-MX2-ECT. NHẪN...
展开
交易日期
2025/01/16
提单编号
106880716831
供应商
general food processing industries
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
31232
HS编码
10063099
产品标签
rice
产品描述
GẠO JASMINE 5% TẤM, 40KG/BAO, NHÃN HIỆU PEARL SWAN. NHẬP HÀNG XUẤT KHẨU BỊ TRẢ VỀ THUỘC DÒNG HÀNG THỨ 1 CỦA TKXK SỐ: 306395193810 NGÀ...
展开
交易日期
2025/01/13
提单编号
106879076730
供应商
cong ty tnhh bao bi nhat ban
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2933.3993
HS编码
48195000
产品标签
record sleeves,packing containers
产品描述
Bao bì giấy kraft đa lớp (có lớp PE bên trong), in MASAMUNE JAPONICA 20KG, 26300702A, (762x420mm, in hình, 01 lớp giấy + 01 lớp polyf...
展开
交易日期
2024/12/25
提单编号
106833759320
供应商
mial f lli massini s.r.l.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
roma-fiumicino apt
进口港
ho chi minh
供应区
Italy
采购区
Vietnam
重量
——
金额
545.205
HS编码
84229090
产品标签
parts of other machines
产品描述
DÂY NHIỆT, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BAO BÌ , NHÃN HIỆU: TOSS, NĂM SẢN XUẤT: 2024, CHẤT LIỆU: AISI 304. MỚI 100% ...
展开
交易日期
2024/12/25
提单编号
106833759320
供应商
mial f lli massini s.r.l.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
roma-fiumicino apt
进口港
ho chi minh
供应区
Italy
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1204.353
HS编码
84229090
产品标签
parts of other machines
产品描述
LƯỠI CẮT, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BAO BÌ , NHÃN HIỆU: RIGHI INOX, NĂM SẢN XUẤT: 2024, CHẤT LIỆU: AISI 440C. MỚI 100% ...
展开
交易日期
2024/12/25
提单编号
106833759320
供应商
mial f lli massini s.r.l.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
roma-fiumicino apt
进口港
ho chi minh
供应区
Italy
采购区
Vietnam
重量
——
金额
6045.8
HS编码
84229090
产品标签
parts of other machines
产品描述
BỘ CÀI ĐẶT THỜI GIAN VÀ PHỄU TẠO PHOM TÚI, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BAO BÌ , NHÃN HIỆU: MASSINI INDUSTRIES, NĂM SẢN XUẤT: 2024, CHẤT ...
展开
交易日期
2024/11/29
提单编号
106765803910
供应商
construcciones mecanicas guill s.a.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
barcelona
进口港
ho chi minh
供应区
Spain
采购区
Vietnam
重量
——
金额
5858
HS编码
84229090
产品标签
parts of other machines
产品描述
PHỄU TẠO PHOM TÚI DÙNG CHO TÚI 1KG, BỘ PHẬN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BAO BÌ, MODEL: SFC165PC , NHÃN HIỆU: GUILL, NĂM SẢN XUẤT: 2024, CHẤT LIỆ...
展开
交易日期
2024/11/27
提单编号
106753502220
供应商
beno oy
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
19143.6
HS编码
10063099
产品标签
rice
产品描述
GẠO JASMINE 5% TẤM, 20KG/BAO, NH: LOTUS (BENO). NHẬP HÀNG XUẤT KHẨU BỊ TRẢ VỀ THUỘC DÒNG HÀNG THỨ 1 CỦA TKXK SỐ: 306310655400 NGÀY 30...
展开
交易日期
2024/11/27
提单编号
106753502220
供应商
beno oy
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
10053.2
HS编码
10063099
产品标签
rice
产品描述
GẠO JASMINE 5% TẤM, 10KGx2/BAO, NH: LOTUS (BENO). NHẬP HÀNG XUẤT KHẨU BỊ TRẢ VỀ THUỘC DÒNG HÀNG THỨ 2 CỦA TKXK SỐ: 306310655400 NGÀY ...
展开
交易日期
2024/11/27
提单编号
106753502220
供应商
beno oy
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9318.6
HS编码
10063099
产品标签
rice
产品描述
GẠO JASMINE 5% TẤM, 5KGx4/BAO, NH: LOTUS (BENO). NHẬP HÀNG XUẤT KHẨU BỊ TRẢ VỀ THUỘC DÒNG HÀNG THỨ 3 CỦA TKXK SỐ: 306310655400 NGÀY 3...
展开
交易日期
2024/11/16
提单编号
106728701000
供应商
imc enterprises ltd.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9640.4
HS编码
10063099
产品标签
rice
产品描述
GẠO JAPONICA (GẠO GIỐNG NHẬT CỦA VIỆT NAM) 5% TẤM, 40LBS/BAO, NH: TAMAMUSUBI. NHẬP HÀNG XUẤT KHẨU BỊ TRẢ VỀ CỦA TKXK: 305705817710 NG...
展开
交易日期
2024/11/11
提单编号
106710144920
供应商
cong ty tnhh bao bi nhat ban
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
cty tnhh bao bi nhat ban (vn)
进口港
cty tnhh xnk dai duong xanh
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1498.4
HS编码
48195000
产品标签
record sleeves,packing containers
产品描述
Bao bì giấy kraft đa lớp (có lớp PE bên trong), in MASAMUNE JAPONICA 20KG, MSP 26300702, (762x420mm, in hình, 01 lớp giấy + 01 lớp po...
展开
交易日期
2024/11/06
提单编号
106702510830
供应商
medukon ic ve dis tic ltd.sti.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
konya
进口港
ho chi minh
供应区
Turkey
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1000
HS编码
84229090
产品标签
parts of other machines
产品描述
Phễu tạo phom túi dùng cho máy đóng gói bao bì, chất liệu thép, phụ kiện của máy đóng gói bao bì gạo, hàng mới 100% ...
展开
交易日期
2024/11/06
提单编号
106703758120
供应商
construcciones mecanicas guill s.a.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh
出口港
barcelona
进口港
ho chi minh
供应区
Spain
采购区
Vietnam
重量
——
金额
207.36974
HS编码
85364990
产品标签
relay,sensor
产品描述
CÔNG TẮC TƠ BÁN DẪN DÙNG ĐỂ ĐÓNG NGUỒN ĐIỆN CỦA MÁY ĐÓNG GÓI GẠO 10A 230V, NHẪN HIỆU: SIEMENS, CHẤT LIỆU: NHỰA TỔNG HỢP - ĐỒNG- HỢP K...
展开
+ 查阅全部
采供产品
broken rice
2
50%
>
packing containers
2
50%
>
record sleeves
2
50%
>
HS编码统计
10064090
2
50%
>
48195000
2
50%
>
贸易区域
china
20
39.22%
>
turkey
12
23.53%
>
vietnam
10
19.61%
>
italy
3
5.88%
>
costa rica
2
3.92%
>
+ 查阅全部
港口统计
cang cat lai (hcm)
27
52.94%
>
ho chi minh
8
15.69%
>
cty tnhh xnk dai duong xanh
5
9.8%
>
cang cat lai hcm
4
7.84%
>
cảng cát lái hồ chí minh
1
1.96%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh是一家
越南采购商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-01-16,công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh共有55笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh的55笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh xuất nhập khẩu đại dương xanh在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱