【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
changzhou haoyue drying equipment c
活跃值62
china供应商,最后一笔交易日期是
2017-12-13
地址: sanhekou development zone,zhenglutown,changzhouchina
精准匹配
国际公司
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2017-12-13共计30笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是changzhou haoyue drying equipment c公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2017/12/13
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cang cat lai hcm
-
供应区
Other
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
3200
-
HS编码
84145941
产品标签
fan,engine
-
产品描述
FLUE GAS FAN Y5-47 9C. FAN SMOKING OVEN BURN USED IN FLOUR ZEOLITE 4A. THE NEW ONE HUNDRED PERCENT. @ ...
展开
-
交易日期
2017/12/13
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cang cat lai hcm
-
供应区
Other
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5760
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
FRICTION BELT FOR TRAVEL15.6/1300 VACUUM BELT PRESS YOU HAVE TO ENTER A VALID BIRTHDATE- THE BELT FRICTION RUBBER OF THE FILTER VACUU...
展开
-
交易日期
2017/12/01
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
3200
-
HS编码
84145941
产品标签
fan,engine
-
产品描述
FLUE GAS FAN Y5-47 9C. QUẠT HÚT LÒ ĐỐT ĐƯỢC DÙNG TRONG SẢN XUẤT BỘT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚI 100%. @ ...
展开
-
交易日期
2017/12/01
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5600
-
HS编码
59113200
产品标签
textile fabrics
-
产品描述
FILTER CLOTH FOR DU15.6/1300 VACUUM BELT PRESS FILTER - VẢI DỆT LIỀN, KÈM THEO CƠ CẤU NỐI RÁP, KHỔ (1,55 X 33,5) M, TRỌNG LƯỢNG 900 G...
展开
-
交易日期
2017/12/01
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5760
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
FRICTION BELT FOR DU15.6/1300 VACUUM BELT PRESS FILTER - DÂY ĐAI MA SÁT BẰNG CAO SU CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG DÙNG TRONG SẢN XUẤT ZEOLITE...
展开
-
交易日期
2016/11/01
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5760
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
FRICTION BELT FOR VACUUM BELT PRESS FILTER - DÂY ĐAI MA SÁT BẰNG CAO SU CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG DÙNG TRONG SẢN XUẤT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚ...
展开
-
交易日期
2016/11/01
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
shanghai
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
23000
-
HS编码
40101900
产品标签
conveyor belts of vulcanized rubber
-
产品描述
RUBBER BELT FOR VACUUM BELT PRESS FILTER - BĂNG TẢI CAO SU LIỀN, LỌC HÓA CHẤT, DÙNG CHO MÁY SẢN XUẤT BỘT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚI 100%. @...
展开
-
交易日期
2016/02/17
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2880
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
DÂY ĐAI MA SÁT BẰNG CAO SU CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG, DÙNG TRONG CN SX ZEOLITE 4A, MỚI 100%. MODEL DU15.6/1300. @ ...
展开
-
交易日期
2016/01/26
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2880
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
DÂY ĐAI MA SÁT BẰNG CAO SU CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG, DÙNG TRONG CN SX ZEOLITE 4A, MỚI 100%. MODEL DU15.6/1300. @ ...
展开
-
交易日期
2015/08/27
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
138211
-
HS编码
84198919
产品标签
drying machine
-
产品描述
MÁY LÀM CÔ ĐẶC XÚT, HOẠT ĐỘNG BẰNG ĐIỆN, CÔNG SUẤT 2.500KG/H, DÙNG TRONG CN SX ZEOLITE 4A, MỚI 100%. MODEL 2500KG/H. TỔNG CỘNG 65 KIỆ...
展开
-
交易日期
2015/08/09
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
6782
-
HS编码
84163000
产品标签
mechanical stokers
-
产品描述
BP NẠP NHIÊU LIỆU (GHI LÒ) , DÙNG ĐỂ CUNG CẤP LIÊN TỤC THAN ĐÁ VÀ XẢ TRO XỈ CHO LÒ ĐỐT CÔNG NGHIỆP, HỆ THỐNG KHUNG GHÉP CÁC MẮT NỐI D...
展开
-
交易日期
2015/07/25
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
5600
-
HS编码
59112000
产品标签
bolting cloth
-
产品描述
FILTER CLOTH FOR VACUUM BELT PRESS FILTER - VẢI LỌC CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG DÙNG TRONG SẢN XUẤT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚI 100%. @ ...
展开
-
交易日期
2015/07/25
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2100
-
HS编码
84138112
产品标签
pump
-
产品描述
MORTAL PUMP WITH F46 LINING - BƠM NƯỚC VỚI CÔNG SUẤT 10.000 M3/H, DÙNG TRONG SẢN XUẤT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚI 100%. @ ...
展开
-
交易日期
2015/07/25
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2880
-
HS编码
40161090
产品标签
articles of vulcanized cellular rubber
-
产品描述
FRICTION BELT FOR VACUUM BELT PRESS FILTER - DÂY ĐAI MA SÁT BẰNG CAO SU CỦA BỘ LỌC CHÂN KHÔNG DÙNG TRONG SẢN XUẤT ZEOLITE 4A. HÀNG MỚ...
展开
-
交易日期
2015/06/08
提单编号
——
-
供应商
changzhou haoyue drying equipment c
采购商
công ty cp phân bón và hóa chất cần thơ
-
出口港
——
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2940
-
HS编码
72285090
产品标签
alloy steel
-
产品描述
THÉP HỢP KIM, ĐƯỢC DÙNG TRONG XƯỞNG SẢN XUẤT ZEOLITE, MỚI 100%. MODEL SNCM420 @ ...
展开
+查阅全部
采供产品
-
articles of vulcanized cellular rubber
5
55.56%
>
-
engine
2
22.22%
>
-
fan
2
22.22%
>
-
conveyor belts of vulcanized rubber
1
11.11%
>
-
textile fabrics
1
11.11%
>
HS编码统计
-
40161090
5
55.56%
>
-
84145941
2
22.22%
>
-
40101900
1
11.11%
>
-
59113200
1
11.11%
>
贸易区域
-
vietnam
25
83.33%
>
-
russia
4
13.33%
>
-
united states
1
3.33%
>
changzhou haoyue drying equipment c是一家
中国供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于中国原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2017-12-13,changzhou haoyue drying equipment c共有30笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从changzhou haoyue drying equipment c的30笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出changzhou haoyue drying equipment c在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱