【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
活跃值77
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-28
精准匹配
出口至中国
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-28 共计1559 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh một thành viên pang rim neotex公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
835
2303415
0 2025
329
1030863
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180681420
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
hwa soo textiles co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Korea
重量
——
金额
6497.4
HS编码
52083200
产品标签
dyed plain cotton weave,cotton
产品描述
OG6039(2024)#&Vải dệt thoi OG6039(IM#1018928) đã nhuộm màu Cotton Organic 100%. Khổ vải: 59"(Dệt kiểu vân điểm). Định lượng: 154 G/Y ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180681420
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
hwa soo textiles co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Korea
重量
——
金额
1235.77
HS编码
52083200
产品标签
dyed plain cotton weave,cotton
产品描述
BCI-6039F(2024)#&Vải dệt thoi BCI-6039F(IM#704394) đã nhuộm màu BCI Cotton 100%. Khổ vải: 59"(Dệt kiểu vân điểm). Định lượng: 149 G/Y...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180298410
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
unitika trading co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Japan
重量
——
金额
2089.25
HS编码
55142100
产品标签
polyster staple fibre,dyed plain weave fabrics
产品描述
NS7834(W2527)(VNL23-07-24)#&Vải dệt thoi NS7834(W2527) đã nhuộm màu Polyester 50% Cotton 50%. Khổ vải: 60/61"(Dệt kiểu vân điểm). Địn...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307177629050
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
re able co., ltd / nguoi nhan hang: png (zhangjiagang) corporation
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
22441.9
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
1541CPB(2025-COO)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu 100% Cotton. Khổ vải: 58.5~59.5"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lượng: 398 G/Y (288 G/M2)(...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307178985760
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
kowa co co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
74944.8
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
1541BK(2024)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu 100% Cotton. Khổ vải: 58/59"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lượng: 437 G/M (295 G/M2)(+/-5%).Hà...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179949550
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
re able co., ltd / png corporation.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
2573.88
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
6521(2025)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu: Cotton 100%. Khổ vải: 58/59"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lượng: 277 G/Y (202 G/M2)(+/-5%).Mới...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180681420
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
hwa soo textiles co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Korea
重量
——
金额
2787.6
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
FOG1541(2025)#&Vải dệt thoi FOG1541(IM#1018927) đã nhuộm màu Cotton Organic 100%. Khổ vải: 58.5~59.5"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lư...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180681420
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
hwa soo textiles co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Korea
重量
——
金额
1190.4
HS编码
52093900
产品标签
cotton,dyed woven cotton fabric
产品描述
OG1889(2025)#&Vải dệt thoi OG1889(IM#1020020) đã nhuộm màu Cotton Organic 100%. Khổ vải: 59.45"(151 cm)(Dệt kiểu Weftrib). Định lượng...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180265510
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
unitika trading co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
8405.8
HS编码
55142100
产品标签
polyster staple fibre,dyed plain weave fabrics
产品描述
NS7834(W2527)(VNL23-07-24)#&Vải dệt thoi NS7834(W2527) đã nhuộm màu Polyester 50% Cotton 50%. Khổ vải: 60/61"(Dệt kiểu vân điểm). Địn...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180265510
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
unitika trading co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
6395.85
HS编码
55142100
产品标签
polyster staple fibre,dyed plain weave fabrics
产品描述
NS7834E(2024)#&Vải dệt thoi NS7834E(W2527) đã nhuộm màu Polyester 50% Cotton 50%. Khổ vải: 60/61"(Dệt kiểu vân điểm). Định lượng: 279...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307177867860
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
tamurakoma&co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Japan
重量
——
金额
24684
HS编码
55142200
产品标签
twill,polyster staple,cottn
产品描述
1108(2024)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu Polyester 65% Cotton 35%. Khổ vải: 58/59"(Dệt kiểu vân chéo 2/1). Định lượng: 386 G/M (260 G/M2...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307177867860
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
tamurakoma&co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Japan
重量
——
金额
6893.7
HS编码
55142200
产品标签
twill,polyster staple,cottn
产品描述
1108(2024)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu Polyester 65% Cotton 35%. Khổ vải: 58/59"(Dệt kiểu vân chéo 2/1). Định lượng: 386 G/M (260 G/M2...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307180681420
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
hwa soo textiles co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Korea
重量
——
金额
4200.7
HS编码
52083200
产品标签
dyed plain cotton weave,cotton
产品描述
OG6039(2024)#&Vải dệt thoi OG6039(IM#1018928) đã nhuộm màu Cotton Organic 100%. Khổ vải: 59"(Dệt kiểu vân điểm). Định lượng: 154 G/Y ...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307178985760
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
kowa co co.ltd.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9109.8
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
1541BK(2025)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu 100% Cotton. Khổ vải: 58/59"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lượng: 437 G/M (295 G/M2)(+/-5%).Hà...
展开
交易日期
2025/02/28
提单编号
307179949550
供应商
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex
采购商
re able co., ltd / png corporation.
出口港
——
进口港
——
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
重量
——
金额
9755.01
HS编码
52093200
产品标签
dyed 3 or 4-thread twill
产品描述
1541 CPB(2024)#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu 100% Cotton. Khổ vải: 58.5~59.5"(Dệt kiểu vân chéo 3/1). Định lượng: 398 G/Y (288 G/M2) (+/...
展开
+ 查阅全部
采供产品
dyed 3 or 4-thread twill
81
40.1%
>
polyster staple
53
26.24%
>
cottn
42
20.79%
>
twill
42
20.79%
>
cotton
26
12.87%
>
+ 查阅全部
HS编码统计
52093200
62
30.69%
>
55142200
42
20.79%
>
52083200
24
11.88%
>
55132100
11
5.45%
>
52092200
10
4.95%
>
+ 查阅全部
贸易区域
korea
416
33.82%
>
other
271
22.03%
>
japan
251
20.41%
>
vietnam
170
13.82%
>
south korea
54
4.39%
>
+ 查阅全部
港口统计
cảng hải phòng
119
9.67%
>
kho cty pang rim
77
6.26%
>
kho cty tnhh mtv pang rim neotex
46
3.74%
>
kho cty pang rim neotex
26
2.11%
>
dinh vu port hai phong
18
1.46%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh một thành viên pang rim neotex是一家
越南供应商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-28,công ty tnhh một thành viên pang rim neotex共有1559笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh một thành viên pang rim neotex的1559笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh một thành viên pang rim neotex在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱