【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
活跃值72
south korea采供商,最后一笔交易日期是
2025-01-04
精准匹配
国际公司
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-01-04共计67笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是samwoo mtl co.ltd.公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2024
28
308005
122005
- 2025
6
67000
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2025/01/04
提单编号
106857389921
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1500
-
HS编码
26060000
产品标签
aluminium ores,concentrates
-
产品描述
Tinh quặng nhôm bauxite , dạng bột, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / BAUXITE SB ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội địa theo mục...
展开
-
交易日期
2025/01/04
提单编号
106857389921
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
4100
-
HS编码
25086000
产品标签
mullite
-
产品描述
Mullit, dạng bột, có nhiều công dụng - KQGĐ 2794/N3.12/TĐ (10/11/2012) / Mullite ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội địa theo mục 3 TKNK...
展开
-
交易日期
2025/01/04
提单编号
106857529660
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1800
-
HS编码
25181000
产品标签
dolomite
-
产品描述
Dolomite, dạng bột ( chưa nung hoặc thiêu kết) , nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / Dolomite ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội đ...
展开
-
交易日期
2024/12/26
提单编号
106838450240
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
23000
-
HS编码
26060000
产品标签
aluminium ores,concentrates
-
产品描述
SAW_BAUXITE#&Tinh quặng nhôm bauxite , dạng bột, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / Bauxite ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội đị...
展开
-
交易日期
2024/11/14
提单编号
106722102320
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh kcc việt nam nhơn trạch
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
7680
-
HS编码
25291090
产品标签
sylvine,composite glaze,rice
-
产品描述
ADA00293#&Bột tràng thạch dùng để sản xuất vỏ ceramic của tụ điện - SAC Feldspar SF-25. CAS: 68476-25-5. Hàng mới 100%. Đã Kiểm hóa T...
展开
-
交易日期
2024/11/07
提单编号
106706356960
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
4620
-
HS编码
25291010
产品标签
tea powder,tea,sylvine
-
产品描述
Feldspar-C#&Tràng thạch, dạng bột / Potash Feldspard 'C' Type; KQGĐ 1954/TB-PTPL (28/07/16)- Hàng đã kiểm hóa tại TK 106350958601 ...
展开
-
交易日期
2024/11/07
提单编号
106706409610
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1980
-
HS编码
25291010
产品标签
tea powder,tea,sylvine
-
产品描述
Tràng thạch, dạng bột / Potash Feldspard 'C' Type; KQGĐ 1954/TB-PTPL (28/07/16)- Hàng đã kiểm hóa tại TK 106350958601 ...
展开
-
交易日期
2024/10/24
提单编号
106670498320
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2250
-
HS编码
26060000
产品标签
aluminium ores,concentrates
-
产品描述
Tinh quặng nhôm bauxite , dạng bột, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / BAUXITE SB ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội địa theo mục...
展开
-
交易日期
2024/10/24
提单编号
106670498320
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1200
-
HS编码
25181000
产品标签
dolomite
-
产品描述
Dolomite, dạng bột ( chưa nung hoặc thiêu kết) , nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / Dolomite ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội đ...
展开
-
交易日期
2024/10/24
提单编号
106670498320
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
975
-
HS编码
25309090
产品标签
wollastonite mineral powder,wollastonite
-
产品描述
Chất khoáng Wollastonite chưa được chi tiết ở nơi khác , dạng bột, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / WOLLASTONITE; Chuyển tiêu...
展开
-
交易日期
2024/10/24
提单编号
106670498320
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
4100
-
HS编码
25086000
产品标签
mullite
-
产品描述
Mullit, dạng bột, có nhiều công dụng - KQGĐ 2794/N3.12/TĐ (10/11/2012) / Mullite ( Mới 100%); Chuyển tiêu thụ nội địa theo mục 3 TKNK...
展开
-
交易日期
2024/10/01
提单编号
106614522450
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1500
-
HS编码
25174900
产品标签
stone chipping,marble powder
-
产品描述
Bột đá canxi cacbonat CACO3, được sản xuất từ đá vôi tự nhiên, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / Limestone ( Mới 100%) - Đã ki...
展开
-
交易日期
2024/10/01
提单编号
106614522450
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
7880
-
HS编码
25292100
产品标签
calcium fluoride
-
产品描述
Khoáng fluorite (CAF2) (canxi florua 97%), dạng bột, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn / Fluorite B ( Mới 100%) - Hàng đã kiểm hóa tại T...
展开
-
交易日期
2024/09/20
提单编号
106588500540
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
6000
-
HS编码
25174900
产品标签
stone chipping,marble powder
-
产品描述
Bột đá bazan, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / BASALT (Mới 100%) - Hàng đã kiểm hóa tại TK 105701798052 ...
展开
-
交易日期
2024/09/10
提单编号
106562038701
-
供应商
samwoo mtl co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyundai welding vina
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
Korea
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
1500
-
HS编码
25174900
产品标签
stone chipping,marble powder
-
产品描述
Bột đá canxi cacbonat CACO3, được sản xuất từ đá vôi tự nhiên, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động / Limestone ( Mới 100%) - Đã ki...
展开
+查阅全部
采供产品
-
aluminium ores
9
26.47%
>
-
concentrates
9
26.47%
>
-
sylvine
8
23.53%
>
-
tea
8
23.53%
>
-
tea powder
8
23.53%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
26060000
9
26.47%
>
-
25291010
8
23.53%
>
-
25086000
5
14.71%
>
-
25174900
4
11.76%
>
-
25181000
4
11.76%
>
+查阅全部
港口统计
-
busan kr
7
10.94%
>
-
pusan
1
1.56%
>
-
vnzzz vn
1
1.56%
>
samwoo mtl co.ltd.是一家
越南供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-01-04,samwoo mtl co.ltd.共有67笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从samwoo mtl co.ltd.的67笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出samwoo mtl co.ltd.在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱