【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 → × 关闭
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
活跃值75
vietnam采供商,最后一笔交易日期是
2025-02-26
精准匹配
从中国有采购
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-26 共计522 笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是công ty tnhh emivest feedmill việt nam公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
2024
42
10769321.26
0 2025
19
12299109.3
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
交易日期
2025/02/26
提单编号
106971385250
供应商
ningxia kunzheng biotechnology co
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
8820
HS编码
29239000
产品标签
quaternary ammonium salts,hydroxides
产品描述
L-CARNITINE (Dạng bột, màu trắng. Hoạt chất bổ sung vitamin dùng trong thức ăn chăn nuôi) Nguyên liệu đơn. Số Lot: A2501056. HSD:01/2...
展开
交易日期
2025/02/24
提单编号
106963901440
供应商
wilmar trading pte ltd
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
30691
HS编码
23099020
产品标签
feed additive
产品描述
Fermented Soybean Meal ( Khô Dầu Đậu Tương lên men ) Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (Thức ăn truyền thống) NSX:YIHAI KERRY (FANGCHENGG...
展开
交易日期
2025/02/18
提单编号
106951261432
供应商
enerfo pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Argentina
采购区
Vietnam
重量
——
金额
293369.659958
HS编码
10019999
产品标签
——
产品描述
Lúa mỳ hạt (Argentine Wheat). Nguyên liệu SX TĂCN. Hàng nhập khẩu theo số thứ tự 2.1.1 TT 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019, I.2.1.1...
展开
交易日期
2025/02/17
提单编号
106948651833
供应商
enerfo pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Argentina
采购区
Vietnam
重量
——
金额
637875.59147
HS编码
23040029
产品标签
——
产品描述
Argentine Soybean Meal (Khô Dầu Đậu Nành) dạng bột thô, Nguyên liệu sản xuất TĂCN (Thức ăn truyền thống). S/L thực nhận: 1.573,234 Tấ...
展开
交易日期
2025/02/12
提单编号
106938210410
供应商
navigaator ltd
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Belarus
采购区
Vietnam
重量
——
金额
32500
HS编码
04041019
产品标签
——
产品描述
Whey Permeate Powder (Bột Váng Sữa) Nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi (Thức ăn truyển thống). NSX: Open Joint Stock Company "S...
展开
交易日期
2025/02/12
提单编号
106937148510
供应商
dml agro trade pvt ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
India
采购区
Vietnam
重量
——
金额
24387.3
HS编码
23064910
产品标签
rapeseed oil cake
产品描述
Indian Rapeseed Extraction Meal (Khô Dầu Hạt Cải) Nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi (Thức ăn truyền thống).Hàng nhập theo phụ ...
展开
交易日期
2025/02/12
提单编号
106936529450
供应商
evershining ingredient co.ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
69930
HS编码
23099020
产品标签
feed additive
产品描述
ESP 500 (NON-GRINDING) (FEED ANIMAL) (Thức ăn truyền thống -Bột đậu nành đã lên men lactobacilus nhằm bổ sung protein trong thức ăn c...
展开
交易日期
2025/02/07
提单编号
106927937913
供应商
olam global agri pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Brazil
采购区
Vietnam
重量
——
金额
739922.171787
HS编码
10059099
产品标签
——
产品描述
Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Bắp hạt (CORN). Hàng xá. Hàng NK theo mục I.2.1.1 Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT (Ngày 28/11/201...
展开
交易日期
2025/02/07
提单编号
106928069513
供应商
olam global agri pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Brazil
采购区
Vietnam
重量
——
金额
263877.287253
HS编码
10059099
产品标签
——
产品描述
Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Bắp hạt (CORN). Hàng xá. Hàng NK theo mục I.2.1.1 Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT (Ngày 28/11/201...
展开
交易日期
2025/02/07
提单编号
106927756023
供应商
adm asia pacific trading pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Argentina
采购区
Vietnam
重量
——
金额
854700.000044
HS编码
23040029
产品标签
——
产品描述
Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Khô dầu đậu nành (ARGENTINE SOYBEAN MEAL).Hàng xá. Hàng NK theo mục I.2.2 TT 21/2019/TT-BNNPT...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106914787820
供应商
wilmar trading pte ltd
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Malaysia
采购区
Vietnam
重量
——
金额
225076.6
HS编码
15119037
产品标签
——
产品描述
RBD PALM OLEIN (Dầu cọ) phân đoạn thể lỏng, qua công đoạn tẩy trắng,khử mùi, khử khuẩn,loại tạp chất rắn, dạng xá dùng sản xuất thức ...
展开
交易日期
2025/02/03
提单编号
106915346751
供应商
infoark industry co.,limited
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
China
采购区
Vietnam
重量
——
金额
81200
HS编码
29225090
产品标签
amino-alcohol,acid-phenols,amino-compounds
产品描述
L-Threonine (Nguyên liệu đơn- Phụ gia dùng trong thức ăn chăn nuôi) NSX: HEILONGJIANG CHENGFU FOOD GROUP CO.,LTD; Số Batch:2025010301...
展开
交易日期
2025/01/20
提单编号
106898953560
供应商
evershining ingredient co.ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Thailand
采购区
Vietnam
重量
——
金额
46620
HS编码
23099020
产品标签
feed additive
产品描述
ESP 500 (NON-GRINDING) (FEED ANIMAL) (Thức ăn truyền thống -Bột đậu nành đã lên men lactobacilus nhằm bổ sung protein trong thức ăn c...
展开
交易日期
2025/01/18
提单编号
106893888031
供应商
vietnam agribusiness holdings pte ltd.
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Argentina
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1296225
HS编码
23040029
产品标签
——
产品描述
Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Khô dầu đậu nành (ARGENTINE SOYABEAN MEAL). Hàng xá. Hàng NK theo mục I.2.2 Thông tư 21/2019/...
展开
交易日期
2025/01/17
提单编号
106891645823
供应商
hong kong jf agriculture company limited
采购商
công ty tnhh emivest feedmill việt nam
出口港
——
进口港
——
供应区
Brazil
采购区
Vietnam
重量
——
金额
1045799.19012
HS编码
10059099
产品标签
——
产品描述
BẮP HẠT (Brazilian Corn). Nguyên liệu SX TĂCN. Hàng nhập khẩu theo số thứ tự 2.1.1 Thông tư số: 21/2019/TT-BNNPTN.ngày 28/11/2019.(Đơ...
展开
+ 查阅全部
贸易区域
china
469
93.24%
>
argentina
13
2.58%
>
brazil
8
1.59%
>
costa rica
3
0.6%
>
malaysia
3
0.6%
>
+ 查阅全部
港口统计
cat lai port hcm city
276
54.87%
>
cảng cát lái hồ chí minh
149
29.62%
>
tan son nhat airport hochiminh city
7
1.39%
>
cang cat lai hcm
6
1.19%
>
cảng khô icd thủ đức
4
0.8%
>
+ 查阅全部
công ty tnhh emivest feedmill việt nam是一家
越南采购商 。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于越南原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-26,công ty tnhh emivest feedmill việt nam共有522笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从công ty tnhh emivest feedmill việt nam的522笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出công ty tnhh emivest feedmill việt nam在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像
职位
邮箱
Marketing supervisor
shan@maxzone.com
Mis analyst
wan-ting.chiu@maxzone.com
System Specialist
david.prado@maxzone.com
Production Planner
ana_richardson-nova@southwire.com
体验查询公司雇员职位、邮箱