【上新通知】基于各国进出口更新数据,创建各国采供产品排行榜,可按交易数、交易量、交易重量、交易金额查看产品排名;并提供采供产品完整的贸易分析报告。采供产品排行榜 →× 关闭
anhui hopper industries vehicle
活跃值76
china供应商,最后一笔交易日期是
2025-02-10
地址: no 36 wutong avenue economi c development zone huaibei anhui c hina
精准匹配
国际公司
×不显示
以下的贸易报告数据来源于贸易数据;该公司的进口数据截止至2025-02-10共计1434笔交易。基于这些贸易数据,我们从贸易伙伴、进出口港、采供国、HS编码、联系方式等维度对数据进行统计汇总,这可以帮助您提高使用外贸数据的效率。上图是anhui hopper industries vehicle公司近一年的市场趋势分析图,可以从交易数量、重量、价格、交易次数不同维度的趋势来了解当前公司的采供周期和业务稳定性。
- 2024
479
22211
25272
- 2025
432
29202
0
提关单数据
<
1/15
>
贸易概述只展示最近15条,点击查看全部
-
交易日期
2025/02/10
提单编号
106929806540
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
doanh nghiệp tư nhân xây dựng xuân trường
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
710
-
HS编码
85366999
产品标签
socket
-
产品描述
Phích cắm hệ thống sạc dòng điện 25A dùng cho xe ô tô điện Marshell DN-14 16 chỗ ngồi mới 100% ...
展开
-
交易日期
2025/02/10
提单编号
106930117560
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh đầu tư thương mại dịch vụ tràng an
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2840
-
HS编码
85366999
产品标签
socket
-
产品描述
Phích cắm hệ thống sạc dòng điện 25 A dùng cho xe ô tô điện Marshell DN-14 16 chỗ nguồi mới 100% ...
展开
-
交易日期
2025/02/10
提单编号
106930117560
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh đầu tư thương mại dịch vụ tràng an
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2580
-
HS编码
85371099
产品标签
controller,cutterbar
-
产品描述
Bộ điều khiển tốc độ động cơ Curtis nhãn hiệu 1205M-6B403 60A điện áp 60-72V dùng cho xe ô tô điện Marshell DN-14 16 chỗ nguồi mới 10...
展开
-
交易日期
2025/02/10
提单编号
106929806540
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
doanh nghiệp tư nhân xây dựng xuân trường
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
8350
-
HS编码
85013224
产品标签
——
-
产品描述
Động cơ chính một chiều 72V 5kW dùng cho xe ô tô điện Marshell DN-14 16 chỗ ngồi mới 100% ...
展开
-
交易日期
2025/02/10
提单编号
106930117560
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh đầu tư thương mại dịch vụ tràng an
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
3200
-
HS编码
85366999
产品标签
socket
-
产品描述
Ổ cắm hệ thống sạc dòng điện 25A dùng cho xe ô tô điện Marshell DN-14 16 chỗ nguồi mới 100% ...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
399.22999
-
HS编码
87089495
产品标签
fire fighting truck,actuator
-
产品描述
Vô lăng không lắp túi khí-STEERING WHEEL, bằng nhựa, không hiệu, không model, kích thước: 365*365*150mm, dùng để lái xe golf điện, mớ...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106899344420
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
432.06001
-
HS编码
87082993
产品标签
ecosport,car part
-
产品描述
Viền ốp mặt trước của thân sau của xe golf điện-REAR COVER FRONT PANEL ASSEMBLY, bằng nhựa PP có gắn kèm loa trang trí, kích thước:11...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
432.06001
-
HS编码
87082993
产品标签
ecosport,car part
-
产品描述
Viền ốp mặt trước của thân sau của xe golf điện-REAR COVER FRONT PANEL ASSEMBLY, bằng nhựa PP có gắn kèm loa trang trí, kích thước:11...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2.67998
-
HS编码
87081090
产品标签
bumper
-
产品描述
Khung kết nối cản sau-REAR BUMPER CONNECTION FRAME, bằng sắt, không hiệu , không model, kích thước: 27*20*22mm, dùng để kêt nối cản s...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106899344420
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
2.67998
-
HS编码
87081090
产品标签
bumper
-
产品描述
Khung kết nối cản sau-REAR BUMPER CONNECTION FRAME, bằng sắt, không hiệu , kích thước: 27*20*22mm, dùng để kêt nối cản sau với thân g...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
475.890012
-
HS编码
83012000
产品标签
key,lock
-
产品描述
Ổ khóa cho xe golf điện-CENTRAL CONTROL DOOR LOCK ASSEMBLY,bằng 95% nhựa PP + 5% linh kiện điện,không hiệu, không model, kích thước:9...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106899344420
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
475.890012
-
HS编码
83012000
产品标签
key,lock
-
产品描述
Ổ khóa cho xe golf điện-CENTRAL CONTROL DOOR LOCK ASSEMBLY,bằng 95% nhựa PP + 5% linh kiện điện,không hiệu, kích thước:91*91*36mm,dùn...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
17.629992
-
HS编码
83021000
产品标签
hinges
-
产品描述
Bản lề bằng thép không gỉ-MOTHER HINGE HINGE, kích thước: 50*30mm, không hiệu, dùng để buộc chặt các bộ phận cho xe golf điện, mới 10...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106899344420
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
17.629992
-
HS编码
83021000
产品标签
hinges
-
产品描述
Bản lề bằng thép không gỉ-MOTHER HINGE HINGE, kích thước: 50*30mm, không hiệu, dùng để buộc chặt các bộ phận cho xe golf điện, mới 10...
展开
-
交易日期
2025/01/21
提单编号
106898395000
-
供应商
anhui hopper industries vehicle
采购商
công ty tnhh minland energy technology (việt nam)
-
出口港
——
进口港
——
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
——
金额
454.93999
-
HS编码
85444232
产品标签
coupler cable
-
产品描述
Cáp đầu vào(cáp ắc qui),có đầu nối-CHARGING INPUT CABLE,cách điện bằng nhựa, lõi đồng, không hiệu,kt:14AWG đk lõi 1,63mm, điện áp 110...
展开
+查阅全部
采供产品
-
electric golf cart
420
80.61%
>
-
ipm
51
9.79%
>
-
packing material
35
6.72%
>
-
wood
35
6.72%
>
-
sol
32
6.14%
>
+查阅全部
HS编码统计
-
950632
113
21.69%
>
-
870310
41
7.87%
>
-
850720
12
2.3%
>
-
84271000
10
1.92%
>
-
850790
9
1.73%
>
+查阅全部
贸易区域
-
vietnam
516
51.5%
>
-
united states
478
47.7%
>
-
ecuador
8
0.8%
>
港口统计
-
nansha
363
36.23%
>
-
shanghai
132
13.17%
>
-
shekou
90
8.98%
>
-
busan
85
8.48%
>
-
lianyungang
39
3.89%
>
+查阅全部
anhui hopper industries vehicle是一家
中国供应商。当前公司的贸易报告主要包括:市场趋势分析、 联系方式、贸易伙伴、港口统计、贸易区域分析。官方参考联系方式来源于中国原始的提关单数据,包括了邮箱、电话、传真、地址和官方网址。截止2025-02-10,anhui hopper industries vehicle共有1434笔交易数据,通过产品名、HS编码等维度可以搜索精准的提关单。关注该公司可导出联系方式和提关单数据;如该司有最新交易记录,系统自动通知。
我们从anhui hopper industries vehicle的1434笔交易中,汇总该公司所有的贸易伙伴名录。可按照交易量、交易日期、采供国筛选;同时也可查询到贸易双方每一笔交易的产品、数量、价格和贸易频率,这些数据为您提供竞争对手研究、已有客户的维护与监控、目标客户的开发提供了强有力的支撑。同样,以港口或贸易区域作为查询条件的交易记录,可推算出anhui hopper industries vehicle在全球的主要采供市场以及份额占比,帮助你深度剖析目标公司市场,科学制定生产营销策略。
黄钻PRO功能
[示例]源自于印度出口数据
2023/02/27至2024/02/27出口贸易报告。
当前公司在此报告采供商列表排名第6
交易数
342,352
采购商
987
HS编码
56
出口港
70
贸易地区
12
完整报告
免费体验公司所在行业排名
头像 |
职位 |
邮箱 |
 |
Marketing supervisor |
shan@maxzone.com |
 |
Mis analyst |
wan-ting.chiu@maxzone.com |
 |
System Specialist |
david.prado@maxzone.com |
 |
Production Planner |
ana_richardson-nova@southwire.com |
体验查询公司雇员职位、邮箱